PHU DAT TRANSPORT DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Vận Tải Phú Đạt
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201627224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEX2CJJ |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Số 514 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VẬN TẢI PHÚ ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHU DAT TRANSPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 514 tổ dân phố Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02253857020 |
| 传真 | 02253839909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $37.0K |
| 斯威士兰 | 1 | $30.6K |
| 瑞士 | 3 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 1 | $37.0K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
| eaf77c36aa479b93ae033205c11e099e | 1 | $30.6K | ||
| HUBBELL INTERNATIONAL (1976) PTE LTD | 新加坡 | 3 | $7.7K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 流量压力检测零件 | HONEYWELL | 斯威士兰 | $3.1K |
| 2024-09-24 | 液体流量计 | HONEYWELL | 斯威士兰 | $16.1K |
| 2024-09-24 | 流量压力检测零件 | HONEYWELL | 斯威士兰 | $3.8K |
| 2024-09-24 | 流量压力检测零件 | HONEYWELL | 斯威士兰 | $7.5K |
| 2024-09-24 | 流量压力检测零件 | HONEYWELL | 斯威士兰 | $105 |
| 2023-12-06 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $37.0K |
| 2023-09-12 | 流量压力检测零件 | HUBBELL INTERNATIONAL (1976) PTE LTD | 瑞士 | $89 |
| 2023-09-12 | 其他钢铁非螺纹件 | HUBBELL INTERNATIONAL (1976) PTE LTD | 瑞士 | $3 |
| 2023-09-12 | 其他钢弹簧 | HUBBELL INTERNATIONAL (1976) PTE LTD | 瑞士 | $23 |
| 2023-09-12 | 流量压力检测零件 | HUBBELL INTERNATIONAL (1976) PTE LTD | 瑞士 | $50 |