Phuc Tien Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Tiến Hải Phòng
35
进口笔数
0
出口笔数
$23.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200915678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMU0YVE |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Hà, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC TIẾN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | PHUC TIEN HAI PHONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 (Nam Sơn), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02253528901 |
| 邮箱 | info@tienlen.com.vn |
| 官网 | www.tienlensteel.com.vn |
| 传真 | 02258820298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $21.67M |
| 印度 | 1 | $1.43M |
| 日本 | 1 | $710.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $4.13M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 3 | $3.26M | ||
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.93M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 2 | $1.90M | ||
| Chengtong International Ltd. | 中国 | 3 | $1.77M | 镀锌钢板、镀涂钢板 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $1.36M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Ningbo Jiangbei Tianhang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.24M | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Yunnan (Hong Kong) Logistics Development Ltd. | 中国 | 1 | $1.23M | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $693.8K | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $422.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 10mm以上热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $100.4K |
| 2025-12-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $527.2K |
| 2025-12-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $128.7K |
| 2025-12-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $130.2K |
| 2025-12-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $100.0K |
| 2025-12-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $243.5K |
| 2025-12-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $99.9K |
| 2025-12-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 印度 | $100.1K |
| 2025-11-28 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $44.3K |
| 2025-11-28 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $44.9K |