Saifu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIFU VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$69.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202160648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2D26PF |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | Số 09 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIFU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAIFU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 đường Hoàng Văn Thái, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0984153059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $45.0K |
| 越南 | 3 | $24.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dooco Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $45.0K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| Dooco Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.0K | 钢铁弹簧 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 钢铁弹簧 | Dooco Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2025-10-25 | 钢铁弹簧 | Dooco Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-09-19 | 钢铁弹簧 | Dooco Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-06-17 | 钢铁弹簧 | Dooco Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-05-13 | 钢铁弹簧 | DOOCO CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-04-11 | 钢铁弹簧 | DOOCO CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-11 | 钢铁弹簧 | DOOCO CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-03-19 | 钢铁弹簧 | DOOCO CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-11-13 | 钢铁弹簧 | Dooco Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2024-08-01 | 钢铁弹簧 | Dooco Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |