Vietcom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT COM
234
进口笔数
2
出口笔数
$13.15M
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-28
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY678DV |
| 成立日期 | 2004-06-25 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT COM |
| 企业英文名称 | VIETCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0909092289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 174 | $10.55M |
| 中国 | 44 | $1.52M |
| 德国 | 13 | $1.08M |
| 列支敦士登 | 3 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam Ji Techin Co., Ltd. | 韩国 | 137 | $7.28M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Sam-Ji Techin Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $3.09M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Celanese Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.13M | 聚甲醛、乙酸乙烯酯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.08M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Nouryon Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $397.2K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Samhwa Corp. | 韩国 | 2 | $181.4K | 其他着色制剂、碳制品 |
| Celanese Switzerland AG | 瑞士 | 3 | $48 | 乙酸乙烯酯共聚物、水泥添加剂 |
| D&Y (Shanghai) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Dow Europe GmbH | 德国 | 1 | $11 | 氨基树脂初级形状、聚氨酯 |
| Samji Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7 | 其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVN Constructions | 法国 | 2 | $9.4K | 其他水泥制品、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $69.1K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $23.4K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $69.1K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SAM-JI TECHIN CO.,LTD | 韩国 | $23.4K |
| 2026-04-21 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-21 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $1 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $170 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $85 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $108 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $170 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $80 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $325 |
| 2024-11-28 | 卧室木家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $200 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $90 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $270 |
| 2024-11-28 | 木制办公家具 | AVN CONSTRUCTIONS | 法国 | $676 |