Kavido Investment & Technology Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Kavido Việt Nam
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104589213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDYX9GV |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Số nhà 29, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KAVIDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIỆT NAM KAVIDO INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 205, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432868083 |
| 邮箱 | kavidovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $826.8K |
| 丹麦 | 33 | $798.4K |
| 法国 | 4 | $660.6K |
| 波兰 | 26 | $111.9K |
| 中国 | 19 | $43.8K |
| 印度 | 1 | $43.1K |
| 德国 | 18 | $33.4K |
| 新加坡 | 2 | $1.0K |
| 泰国 | 2 | $962 |
| 瑞士 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proegis Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.44M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| ea094dc9761fc68c4eade11ddf5010dd | 40 | $948.3K | ||
| 4fffa832461c9839e38e3c1e1bfa31fc | 1 | $131.2K | ||
| Amplivox Ltd. | 波兰 | 1 | $4.4K | 其他医疗器具、其他测量仪器 |
| Ningbo Andbao Enclosure Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料包装箱、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 集成电路放大器 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $116 |
| 2026-04-27 | 集成电路放大器 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $290 |
| 2026-04-27 | 集成电路放大器 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $116 |
| 2026-04-27 | 集成电路放大器 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $116 |
| 2026-04-27 | 集成电路放大器 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $232 |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-27 | 集成电路放大器 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $116 |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $4 |
| 2026-04-27 | 助听器 | DEMANT SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $10.5K |