Ancarat Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ancarat Việt Nam
- 邮箱11
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105053390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYM3UK5 |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | 44-46 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANCARAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIÊT NAM ANCARAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 261 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 0873006889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 液压压力机、工业电炉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他制冷设备 | SHENZHEN QINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-14 | 真空泵 | Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-14 | 工业电炉 | SHENZHEN QINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-08-23 | 其他自动控制仪 | SHENZHEN QINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $970 |
| 2024-08-23 | 750瓦以下直流电机 | SHENZHEN QINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $567 |
| 2024-08-23 | 其他自动控制仪 | Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $426 |
| 2024-08-23 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-23 | 电力控制板 | Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2024-08-23 | 其他自动控制仪 | SHENZHEN QINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-23 | 电力控制板 | SHENZHEN QINGYUE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |