Kim Viet Phat Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他非金属氧化合物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KIM VIệT PHáT

106
进口笔数
97
出口笔数
$3.42M
进口金额
$3.50M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2025-07-30
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $572.9K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.3K · 4 笔出口 $94.0K · 3 笔2023-10进口 $162.0K · 5 笔出口 $195.0K · 6 笔2023-11进口 $397.9K · 12 笔出口 $242.3K · 7 笔2023-12进口 $261.6K · 8 笔出口 $424.0K · 12 笔2024-01进口 $572.9K · 18 笔出口 $443.6K · 13 笔2024-02进口 $125.8K · 4 笔出口 $139.6K · 3 笔2024-03进口 $307.5K · 6 笔出口 $492.8K · 10 笔2024-04进口 $315.0K · 10 笔出口 $90.0K · 3 笔2024-05进口 $245.6K · 8 笔出口 $222.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.8K · 8 笔出口 $95.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.3K · 4 笔出口 $94.0K · 3 笔2023-10进口 $162.0K · 5 笔出口 $195.0K · 6 笔2023-11进口 $397.9K · 12 笔出口 $242.3K · 7 笔2023-12进口 $261.6K · 8 笔出口 $424.0K · 12 笔2024-01进口 $572.9K · 18 笔出口 $443.6K · 13 笔2024-02进口 $125.8K · 4 笔出口 $139.6K · 3 笔2024-03进口 $307.5K · 6 笔出口 $492.8K · 10 笔2024-04进口 $315.0K · 10 笔出口 $90.0K · 3 笔2024-05进口 $245.6K · 8 笔出口 $222.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $261.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $233.8K · 8 笔出口 $95.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317363813
企查查编码QVNTBJ2R5D
成立日期2022-06-30
联系地址LE-03.11, Tầng 03, Tháp E, Tòa nhà Lexington Residence, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KIM VIỆT PHÁT
企业英文名称KIM VIET PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址LE-03.11, Tầng 03, Tháp E, Tòa nhà Lexington Residence, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84906929350
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281129其他非金属氧化合物
731100钢制气罐
841350其他往复泵
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
731100钢制气罐
281129其他非金属氧化合物
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$3.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$1.47M
中国46$1.38M
柬埔寨16$644.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huayuan Trading Ltd.中国59$1.90M钢制气罐、其他非金属氧化合物
Plastec Design & Development Consultants Ltd.中国42$1.39M钢制气罐、其他非金属氧化合物
Shandong Bee Gas Energy Tech Co., Ltd.中国2$67.2K其他非金属氧化合物、氩气
Ningbo DSW International Co., Ltd.中国2$42.8K钢制气罐、灭火器
XSK Sole Ltd. Corporation老挝1$16.0K钢制气罐

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BIZ T International (Cambodia) Co., Ltd.越南46$1.97M其他非金属氧化合物、氮
Huayuan Trading Ltd.中国27$810.0K钢制气罐、运输集装箱
Plastec Design & Development Consultants Ltd.中国19$570.0K钢制气罐
Huayuan Trading Ltd.越南4$120.0K钢制气罐
Plastec Design & Development Consultants Ltd.越南1$30.0K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD中国$30.0K
2025-05-29其他非金属氧化合物HUAYUAN TRADING LTD中国$28.8K
2025-05-29钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD中国$30.0K
2025-05-29其他非金属氧化合物HUAYUAN TRADING LTD中国$28.8K
2025-05-28钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD中国$30.0K
2025-05-28其他非金属氧化合物HUAYUAN TRADING LTD中国$27.4K
2025-05-28其他非金属氧化合物HUAYUAN TRADING LTD中国$1.4K
2025-05-22其他非金属氧化合物HUAYUAN TRADING LTD中国$27.4K
2025-05-22钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD中国$30.0K
2025-04-24钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD中国$30.0K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD越南$30.0K
2025-07-24钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD越南$30.0K
2025-07-21其他非金属氧化合物BIZ T INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD越南$32.0K
2025-07-17钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD中国$30.0K
2025-07-15其他非金属氧化合物BIZ T INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD越南$33.6K
2025-07-08钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD越南$30.0K
2025-07-02其他非金属氧化合物BIZ T INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD越南$33.6K
2025-06-27其他非金属氧化合物BIZ T INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$33.6K
2025-06-24钢制气罐HUAYUAN TRADING LTD越南$30.0K
2025-05-31其他非金属氧化合物BIZ T INTERNATIONAL (CAMBODIA) CO LTD越南$32.8K

相关企业 · 同类产品

Kim Viet Phat Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →