Tan Son Nhat Cargo Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG HóA TâN SơN NHấT
- 邮箱59
8
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301215249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P823MV |
| 成立日期 | 2008-12-16 |
| 联系地址 | Số 46-48, Đường Hậu Giang, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HÓA TÂN SƠN NHẤT |
| 企业英文名称 | TAN SON NHAT CARGO SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phủ hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/9/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp ban hành 15/5/2015; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 38486489 |
| 邮箱 | vanthu@tcs.com.vn |
| 官网 | www.tcs.com.vn |
| 传真 | 38427944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 937.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harling Marketing | 加拿大 | 5 | $4.7K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| HARLING DIRECT INC. | 3 | $4.1K | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $595 |
| 2025-11-26 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $3.3K |
| 2024-07-02 | 其他印刷品 | HARLING MARKETING | 加拿大 | $40 |
| 2023-12-27 | 其他印刷品 | HARLING MARKETING | 加拿大 | $799 |
| 2023-12-19 | 单张印刷品 | HARLING MARKETING | 加拿大 | $539 |
| 2023-11-28 | 其他印刷品 | HARLING MARKETING | 加拿大 | $176 |
| 2023-10-30 | 其他印刷品 | HARLING MARKETING | 加拿大 | $3.2K |
| 2023-02-02 | 其他印刷品 | HARLING DIRECT INC. | 加拿大 | $216 |