Bach Khoa Engineering Research & Applications Construction Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Kỹ Thuật Và ứng Dụng Công Nghệ Xây Dựng Bách Khoa
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312516304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4AF5MD |
| 成立日期 | 2013-10-23 |
| 联系地址 | 6/7A Đường Số 3, Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA ENGINEERING RESEARCH AND APPLICATIONS CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6/7A Đường Số 3, Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838638031 |
| 传真 | 0838638031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Kason Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 金属测试机、非金属测试机 |
| WOPSON INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 其他电视摄像机、其他光学仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 非金属测试机 | JINAN KASON TESTING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $530 |
| 2024-12-31 | 金属测试机 | JINAN KASON TESTING EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-31 | 非金属测试机 | JINAN KASON TESTING EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 自动控制仪器 | JINAN KASON TESTING EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-10 | 电视/数码相机 | WOPSON INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |