HGV International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 非棉纺织窗帘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HGV

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$3.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317543679
企查查编码QVNDCGBT7Y
成立日期2022-10-31
联系地址363 Nguyễn Thị Lắng, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HGV
企业英文名称HGV INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53 Quốc Lộ 22, Tổ 1, ấp Tiền, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84907916989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630399非棉纺织窗帘
392690其他塑料制品
482110印刷标签
560313人造纤维无纺布70-150克
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国95$2.98M
澳大利亚5$91.5K
中国香港1$21.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Hygenica英国95$2.98M非棉纺织窗帘、其他塑料制品
A Hygenica澳大利亚5$91.5K非棉纺织窗帘
A HYGENICA中国香港1$21.9K非棉纺织窗帘

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$1.9K
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$3.2K
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$924
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$285
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$3.0K
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$6.7K
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$13.1K
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$330
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$1.5K
2026-04-24非棉纺织窗帘A Hygenica英国$570

相关企业 · 同类产品

HGV International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →