HGV International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HGV
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$3.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317543679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCGBT7Y |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | 363 Nguyễn Thị Lắng, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HGV |
| 企业英文名称 | HGV INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Quốc Lộ 22, Tổ 1, ấp Tiền, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84907916989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 95 | $2.98M |
| 澳大利亚 | 5 | $91.5K |
| 中国香港 | 1 | $21.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Hygenica | 英国 | 95 | $2.98M | 非棉纺织窗帘、其他塑料制品 |
| A Hygenica | 澳大利亚 | 5 | $91.5K | 非棉纺织窗帘 |
| A HYGENICA | 中国香港 | 1 | $21.9K | 非棉纺织窗帘 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $924 |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $285 |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $330 |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 非棉纺织窗帘 | A Hygenica | 英国 | $570 |