New Northern Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW NORTHERN
19
进口笔数
0
出口笔数
$209.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109912780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJEKC7Q |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW NORTHERN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Ngọc Động, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84987384011 |
| 邮箱 | newnorthern.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 081340 | 其他干果 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940130 | 940130 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $209.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.0K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 药用植物、其他干果 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.8K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Guangxi Ningming Keyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 药用植物、其他鲜果 |
| Jingxi City Donghe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 金属框架软垫椅、可调转椅 |
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 非木制家具件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-23 | 非木制家具件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-01-23 | 非木制家具件 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-01-23 | 不锈钢洗涤槽 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-01-23 | 不锈钢洗涤槽 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $205 |
| 2024-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-01-23 | 不锈钢洗涤槽 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $660 |