Impex Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 原状花岗岩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU IMPEX
6
进口笔数
4
出口笔数
$15.2K
进口金额
$12.7K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2025-07-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314221627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMFVW33 |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU IMPEX |
| 企业英文名称 | IMPEX TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839253969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.5K |
| 泰国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSV International Traders | 印度 | 6 | $15.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The 9 Diamonds Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| The 9 Diamonds Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 花岗岩块/板 | MSV International Traders | 印度 | $3.9K |
| 2024-02-23 | 原状花岗岩 | MSV International Traders | 印度 | $3.9K |
| 2024-02-07 | 原状花岗岩 | MSV International Traders | 印度 | $1.8K |
| 2024-02-06 | 原状花岗岩 | MSV International Traders | 印度 | $1.8K |
| 2024-01-27 | 原状花岗岩 | MSV International Traders | 印度 | $1.9K |
| 2024-01-27 | 原状花岗岩 | MSV International Traders | 印度 | $1.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 花岗岩制品 | THE 9 DIAMONDS CO., LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-29 | 花岗岩制品 | THE 9 DIAMONDS CO., LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-25 | 花岗岩制品 | THE 9 DIAMONDS CO., LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-04-25 | 花岗岩制品 | THE 9 DIAMONDS CO., LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-05-29 | 花岗岩制品 | THE 9 DIAMONDS CO., LTD | 越南 | $900 |
| 2024-05-21 | 花岗岩制品 | THE 9 DIAMONDS CO., LTD | 越南 | $2.7K |