ECO Energy & Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECO NăNG LượNG Và MôI TRườNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$217.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106286662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC60VUU |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Số 49i, ngách 15/63 phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECO NĂNG LƯỢNG VÀ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ECO ENERGY AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49i, ngách 15/63 phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842437762277 |
| 邮箱 | eecojsc@gmail.com |
| 官网 | www.ecoenergy.com.vn |
| 传真 | 0437762277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $149.6K |
| 瑞典 | 1 | $67.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.8K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 1 | $67.4K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Hitachi Energy High Voltage Switchgear Co., Ltd. Beijing | 中国 | 1 | $48.8K | 高压断路器、电器装置零件 |
| Hitachi Energy Xiamen Surge Arrester Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 高压电涌抑制器、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他高压电路装置 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $35.5K |
| 2024-06-21 | 其他高压电路装置 | HITACHI ENERGY SWEDEN AB | 瑞典 | $31.9K |
| 2023-07-19 | 高压开关 | HITACHI ENERGY JIANGSU HIGH VOLTAGE APPARATUS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-07-19 | 650kVA以下液体变压器 | Hitachi Energy Jiangsu High Voltage Apparatus Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2023-07-19 | 高压开关 | HITACHI ENERGY JIANGSU HIGH VOLTAGE APPARATUS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-07-19 | 650kVA以下液体变压器 | HITACHI ENERGY JIANGSU HIGH VOLTAGE APPARATUS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2023-07-19 | 高压断路器 | HITACHI ENERGY HIGH VOLTAGE SWITCHGEAR CO LTD BEIJING | 中国 | $48.8K |
| 2023-07-19 | 中小型变压器 | HITACHI ENERGY JIANGSU HIGH VOLTAGE APPARATUS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-07-19 | 中小型变压器 | HITACHI ENERGY JIANGSU HIGH VOLTAGE APPARATUS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-05-26 | 高压电涌抑制器 | HITACHI ENERGY XIAMEN SURGE ARRESTOR CO LTD | 中国 | $10.0K |