Viet Applied Investment for Packing Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,770 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư ứng Dụng Sản Xuất Bao Bì Việt
1,151
进口笔数
3,770
出口笔数
$110.12M
进口金额
$117.86M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
125
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900254328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EXFPM7 |
| 成立日期 | 2006-06-29 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT BAO BÌ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET APPLIED INVESTMENT FOR PACKING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842213967780 |
| 邮箱 | vipacoltd@vipaco.vn |
| 传真 | +842213967781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 386 | $41.30M |
| 美国 | 296 | $30.85M |
| 韩国 | 69 | $9.51M |
| 中国 | 128 | $6.12M |
| 科威特 | 45 | $5.46M |
| 泰国 | 44 | $4.18M |
| 新西兰 | 30 | $3.23M |
| 俄罗斯 | 18 | $2.36M |
| 菲律宾 | 10 | $1.43M |
| 马来西亚 | 11 | $1.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 803 | $30.15M |
| 日本 | 659 | $14.42M |
| 比利时 | 424 | $12.99M |
| 德国 | 354 | $12.41M |
| 美国 | 302 | $8.83M |
| 英国 | 328 | $8.70M |
| 泰国 | 240 | $8.42M |
| 荷兰 | 210 | $7.65M |
| 新加坡 | 137 | $3.89M |
| 智利 | 75 | $2.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 115 | $13.73M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 142 | $12.24M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Corporation | 沙特阿拉伯 | 72 | $8.09M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 52 | $5.89M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 52 | $5.68M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Hanwa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $5.58M | 其他钢铁废料、工字钢 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $4.29M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $4.03M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $3.83M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd. | 中国 | 38 | $107.6K | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK International Care A/S | 丹麦 | 538 | $19.79M | 聚乙烯袋、其他纤维纸板容器 |
| EuroPack Invest Pte. | 比利时 | 404 | $12.19M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Abena A | 264 | $10.36M | 聚乙烯袋、医用橡胶手套 | |
| ARDALE INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 308 | $8.12M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 263 | $6.20M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| EuroPack Invest Pte. | 德国 | 160 | $4.96M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Cedo Folien und Haushaltsprodukte GmbH | 德国 | 123 | $4.65M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Muchmore Value Co., Ltd. | 越南 | 117 | $4.58M | 聚乙烯袋 |
| EUROPACK INVEST PTE. LTD. | 137 | $3.89M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 | |
| Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | 117 | $2.44M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1,151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Dart France | 法国 | $1 |
| 2026-07-28 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 高密度聚乙烯 | (FZC) LRD CHEMICAL TRADING LIMITED LLC | 俄罗斯 | $61.2K |
| 2026-07-21 | 轻质乙烯共聚物 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $116.4K |
| 2026-07-21 | 轻质乙烯共聚物 | Basell Asia Pacific Ltd. | 美国 | $66.3K |
| 2026-07-20 | 低密度聚乙烯 | Montachem International Inc. | 美国 | $136.6K |
| 2026-07-13 | 8477机器零件 | Yiwu Defoaming New Materials Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-07-13 | 8477机器零件 | Yiwu Defoaming New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-13 | 8477机器零件 | Yiwu Defoaming New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-13 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
出口(共 3,770)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Household Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | EUROPACK INVEST PTE. LTD. | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | EUROPACK INVEST PTE. LTD. | 新加坡 | $14.7K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Household Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Muchmore Value Co., Ltd. | 泰国 | $37.7K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Household Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Household Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Household Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | EUROPACK INVEST PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Household Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |