Viet Applied Investment for Packing Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,475 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư ứng Dụng Sản Xuất Bao Bì Việt
1,090
进口笔数
3,475
出口笔数
$103.22M
进口金额
$108.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
115
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900254328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EXFPM7 |
| 成立日期 | 2006-06-29 |
| 联系地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT BAO BÌ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET APPLIED INVESTMENT FOR PACKING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842213967780 |
| 邮箱 | vipacoltd@vipaco.vn |
| 传真 | +842213967781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 375 | $39.43M |
| 美国 | 282 | $28.85M |
| 韩国 | 69 | $9.51M |
| 科威特 | 45 | $5.46M |
| 中国 | 115 | $4.89M |
| 泰国 | 41 | $3.90M |
| 新西兰 | 30 | $3.23M |
| 菲律宾 | 10 | $1.43M |
| 俄罗斯 | 10 | $1.22M |
| 马来西亚 | 10 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 733 | $27.35M |
| 日本 | 610 | $13.44M |
| 比利时 | 424 | $12.99M |
| 德国 | 349 | $12.29M |
| 美国 | 266 | $8.53M |
| 英国 | 313 | $8.23M |
| 荷兰 | 208 | $7.57M |
| 泰国 | 212 | $7.03M |
| 智利 | 73 | $2.57M |
| 意大利 | 59 | $2.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 112 | $13.20M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 142 | $12.24M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Corporation | 沙特阿拉伯 | 72 | $8.09M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 58 | $6.32M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hanwa Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $5.58M | 低密度聚乙烯、其他钢铁废料 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $5.30M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 47 | $4.88M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $4.30M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 35 | $3.83M | ||
| Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd. | 中国 | 38 | $107.6K | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK International Care A/S | 丹麦 | 486 | $17.68M | 聚乙烯袋、其他纤维纸板容器 |
| EuroPack Invest Pte. | 比利时 | 404 | $12.19M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Abena A | 丹麦 | 247 | $9.67M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Ardale International Ltd. | 英国 | 293 | $7.65M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 245 | $5.82M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| EuroPack Invest Pte. | 德国 | 160 | $4.96M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Cedo Folien und Haushaltsprodukte GmbH | 德国 | 120 | $4.60M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Muchmore Value Co., Ltd. | 越南 | 102 | $3.86M | 聚乙烯袋 |
| Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | 114 | $2.35M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Katoh Trading Co., Ltd. | 日本 | 89 | $2.15M | 聚乙烯袋、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 1,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $217.6K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $217.6K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | KOCO GROUP LTD | 巴西 | $32.7K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $145.3K |
| 2026-04-27 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $398.9K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | KOCO GROUP LTD | 巴西 | $32.7K |
| 2026-04-27 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $398.9K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $145.3K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $72.9K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $72.9K |
出口(共 3,475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ABP Airbag Production Kft | 匈牙利 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | ABP Airbag Production Kft | 匈牙利 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | M & S INTERNATIONAL TRADING LLC | 美国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | DK INTERNATIONAL CARE AS | 丹麦 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | DK INTERNATIONAL CARE AS | 丹麦 | $855 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | DK INTERNATIONAL CARE AS | 丹麦 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | M & S INTERNATIONAL TRADING LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | M & S INTERNATIONAL TRADING LLC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | DK INTERNATIONAL CARE AS | 丹麦 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | M & S INTERNATIONAL TRADING LLC | 美国 | $7.3K |