Viet Applied Investment for Packing Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,770 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư ứng Dụng Sản Xuất Bao Bì Việt

1,151
进口笔数
3,770
出口笔数
$110.12M
进口金额
$117.86M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
125
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $873.5K · 7 笔出口 $999.4K · 34 笔2023-11进口 $3.08M · 27 笔出口 $2.83M · 98 笔2023-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $2.90M · 92 笔2024-01进口 $3.18M · 34 笔出口 $3.34M · 107 笔2024-02进口 $1.95M · 16 笔出口 $1.95M · 66 笔2024-03进口 $2.16M · 27 笔出口 $3.31M · 108 笔2024-04进口 $2.77M · 23 笔出口 $2.84M · 97 笔2024-05进口 $4.56M · 47 笔出口 $3.75M · 124 笔2024-06进口 $3.53M · 26 笔出口 $2.88M · 98 笔2024-07进口 $3.26M · 34 笔出口 $3.43M · 106 笔2024-08进口 $3.35M · 33 笔出口 $3.35M · 104 笔2024-09进口 $2.55M · 26 笔出口 $2.82M · 92 笔2024-10进口 $2.12M · 22 笔出口 $3.29M · 101 笔2024-11进口 $1.93M · 28 笔出口 $2.82M · 94 笔2024-12进口 $1.95M · 26 笔出口 $2.61M · 80 笔2025-01进口 $1.80M · 23 笔出口 $2.80M · 87 笔2025-02进口 $3.45M · 40 笔出口 $2.34M · 70 笔2025-03进口 $3.77M · 40 笔出口 $3.37M · 107 笔2025-04进口 $3.60M · 37 笔出口 $3.38M · 106 笔2025-05进口 $3.76M · 46 笔出口 $3.35M · 109 笔2025-06进口 $3.48M · 31 笔出口 $3.45M · 113 笔2025-07进口 $3.58M · 40 笔出口 $2.79M · 84 笔2025-08进口 $2.44M · 25 笔出口 $2.45M · 83 笔2025-09进口 $2.00M · 24 笔出口 $2.39M · 80 笔2025-10进口 $1.90M · 25 笔出口 $2.67M · 92 笔2025-11进口 $1.67M · 22 笔出口 $3.26M · 101 笔2025-12进口 $2.27M · 30 笔出口 $2.95M · 97 笔2026-01进口 $3.18M · 30 笔出口 $3.10M · 107 笔2026-02进口 $1.68M · 15 笔出口 $1.61M · 54 笔2026-03进口 $1.64M · 25 笔出口 $2.84M · 109 笔2026-04进口 $4.95M · 25 笔出口 $2.77M · 79 笔2026-05进口 $2.10M · 20 笔出口 $2.47M · 75 笔2026-06进口 $4.20M · 30 笔出口 $2.92M · 91 笔2026-07进口 $418.9K · 10 笔出口 $3.52M · 102 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $873.5K · 7 笔出口 $999.4K · 34 笔2023-11进口 $3.08M · 27 笔出口 $2.83M · 98 笔2023-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $2.90M · 92 笔2024-01进口 $3.18M · 34 笔出口 $3.34M · 107 笔2024-02进口 $1.95M · 16 笔出口 $1.95M · 66 笔2024-03进口 $2.16M · 27 笔出口 $3.31M · 108 笔2024-04进口 $2.77M · 23 笔出口 $2.84M · 97 笔2024-05进口 $4.56M · 47 笔出口 $3.75M · 124 笔2024-06进口 $3.53M · 26 笔出口 $2.88M · 98 笔2024-07进口 $3.26M · 34 笔出口 $3.43M · 106 笔2024-08进口 $3.35M · 33 笔出口 $3.35M · 104 笔2024-09进口 $2.55M · 26 笔出口 $2.82M · 92 笔2024-10进口 $2.12M · 22 笔出口 $3.29M · 101 笔2024-11进口 $1.93M · 28 笔出口 $2.82M · 94 笔2024-12进口 $1.95M · 26 笔出口 $2.61M · 80 笔2025-01进口 $1.80M · 23 笔出口 $2.80M · 87 笔2025-02进口 $3.45M · 40 笔出口 $2.34M · 70 笔2025-03进口 $3.77M · 40 笔出口 $3.37M · 107 笔2025-04进口 $3.60M · 37 笔出口 $3.38M · 106 笔2025-05进口 $3.76M · 46 笔出口 $3.35M · 109 笔2025-06进口 $3.48M · 31 笔出口 $3.45M · 113 笔2025-07进口 $3.58M · 40 笔出口 $2.79M · 84 笔2025-08进口 $2.44M · 25 笔出口 $2.45M · 83 笔2025-09进口 $2.00M · 24 笔出口 $2.39M · 80 笔2025-10进口 $1.90M · 25 笔出口 $2.67M · 92 笔2025-11进口 $1.67M · 22 笔出口 $3.26M · 101 笔2025-12进口 $2.27M · 30 笔出口 $2.95M · 97 笔2026-01进口 $3.18M · 30 笔出口 $3.10M · 107 笔2026-02进口 $1.68M · 15 笔出口 $1.61M · 54 笔2026-03进口 $1.64M · 25 笔出口 $2.84M · 109 笔2026-04进口 $4.95M · 25 笔出口 $2.77M · 79 笔2026-05进口 $2.10M · 20 笔出口 $2.47M · 75 笔2026-06进口 $4.20M · 30 笔出口 $2.92M · 91 笔2026-07进口 $418.9K · 10 笔出口 $3.52M · 102 笔

工商档案

企业注册号0900254328
企查查编码QVN2EXFPM7
成立日期2006-06-29
联系地址Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT BAO BÌ VIỆT
企业英文名称VIET APPLIED INVESTMENT FOR PACKING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842213967780
邮箱vipacoltd@vipaco.vn
传真+842213967781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,080亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
732620钢铁丝制品
8477908477机器零件
847780其他橡塑机械
853710电力控制板
392321聚乙烯袋
330290工业用芳香物质
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
390120高密度聚乙烯
391990自粘塑料片
390110低密度聚乙烯
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
420299其他纤维纸板容器
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯386$41.30M
美国296$30.85M
韩国69$9.51M
中国128$6.12M
科威特45$5.46M
泰国44$4.18M
新西兰30$3.23M
俄罗斯18$2.36M
菲律宾10$1.43M
马来西亚11$1.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦803$30.15M
日本659$14.42M
比利时424$12.99M
德国354$12.41M
美国302$8.83M
英国328$8.70M
泰国240$8.42M
荷兰210$7.65M
新加坡137$3.89M
智利75$2.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡115$13.73M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡142$12.24M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Itochu Corporation沙特阿拉伯72$8.09M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾52$5.89M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国52$5.68M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Hanwa Singapore Pte. Ltd.新加坡67$5.58M其他钢铁废料、工字钢
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡38$4.29M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国32$4.03M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Borouge Pte. Ltd.新加坡35$3.83M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd.中国38$107.6K钢铁丝制品、其他塑料制品

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DK International Care A/S丹麦538$19.79M聚乙烯袋、其他纤维纸板容器
EuroPack Invest Pte.比利时404$12.19M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Abena A264$10.36M聚乙烯袋、医用橡胶手套
ARDALE INTERNATIONAL LIMITED英国308$8.12M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Hanwa Co., Ltd.日本263$6.20M聚乙烯袋、冷冻虾
EuroPack Invest Pte.德国160$4.96M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Cedo Folien und Haushaltsprodukte GmbH德国123$4.65M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Muchmore Value Co., Ltd.越南117$4.58M聚乙烯袋
EUROPACK INVEST PTE. LTD.137$3.89M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Sankyo Platec Co., Ltd.日本117$2.44M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 1,151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚乙烯袋Dart France法国$1
2026-07-28工业用芳香物质International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.新加坡$1.7K
2026-07-27高密度聚乙烯(FZC) LRD CHEMICAL TRADING LIMITED LLC俄罗斯$61.2K
2026-07-21轻质乙烯共聚物Basell Asia Pacific Ltd.美国$116.4K
2026-07-21轻质乙烯共聚物Basell Asia Pacific Ltd.美国$66.3K
2026-07-20低密度聚乙烯Montachem International Inc.美国$136.6K
2026-07-138477机器零件Yiwu Defoaming New Materials Co., Ltd.中国$210
2026-07-138477机器零件Yiwu Defoaming New Materials Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-138477机器零件Yiwu Defoaming New Materials Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-13工业用芳香物质International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.新加坡$1.6K

出口(共 3,770)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋Household Japan Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-31聚乙烯袋EUROPACK INVEST PTE. LTD.新加坡$4.7K
2026-07-31聚乙烯袋EUROPACK INVEST PTE. LTD.新加坡$14.7K
2026-07-31聚乙烯袋Household Japan Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-31聚乙烯袋Muchmore Value Co., Ltd.泰国$37.7K
2026-07-31聚乙烯袋Household Japan Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-31聚乙烯袋Household Japan Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-31聚乙烯袋Household Japan Co., Ltd.日本$5.1K
2026-07-31乙烯聚合物塑料EUROPACK INVEST PTE. LTD.新加坡$1.2K
2026-07-31聚乙烯袋Household Japan Co., Ltd.日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Applied Investment for Packing Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →