Viet Applied Investment for Packing Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,475 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư ứng Dụng Sản Xuất Bao Bì Việt

1,090
进口笔数
3,475
出口笔数
$103.22M
进口金额
$108.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
115
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $506.2K · 6 笔出口 $641.7K · 19 笔2023-09进口 $2.29M · 27 笔出口 $2.11M · 70 笔2023-10进口 $2.23M · 21 笔出口 $2.89M · 97 笔2023-11进口 $3.08M · 27 笔出口 $2.83M · 93 笔2023-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $2.90M · 90 笔2024-01进口 $3.18M · 34 笔出口 $3.34M · 106 笔2024-02进口 $1.95M · 16 笔出口 $1.95M · 65 笔2024-03进口 $2.16M · 27 笔出口 $3.31M · 107 笔2024-04进口 $2.77M · 23 笔出口 $2.84M · 97 笔2024-05进口 $4.56M · 47 笔出口 $3.75M · 124 笔2024-06进口 $3.53M · 26 笔出口 $2.88M · 98 笔2024-07进口 $3.26M · 34 笔出口 $3.43M · 106 笔2024-08进口 $3.35M · 33 笔出口 $3.35M · 104 笔2024-09进口 $2.55M · 26 笔出口 $2.82M · 91 笔2024-10进口 $2.12M · 22 笔出口 $3.29M · 99 笔2024-11进口 $1.93M · 28 笔出口 $2.82M · 93 笔2024-12进口 $1.95M · 26 笔出口 $2.61M · 80 笔2025-01进口 $1.80M · 23 笔出口 $2.80M · 87 笔2025-02进口 $3.45M · 40 笔出口 $2.34M · 70 笔2025-03进口 $3.58M · 39 笔出口 $3.37M · 107 笔2025-04进口 $3.60M · 37 笔出口 $3.38M · 106 笔2025-05进口 $3.76M · 46 笔出口 $3.35M · 109 笔2025-06进口 $3.48M · 31 笔出口 $3.45M · 113 笔2025-07进口 $3.58M · 40 笔出口 $2.79M · 84 笔2025-08进口 $2.44M · 25 笔出口 $2.45M · 82 笔2025-09进口 $2.00M · 24 笔出口 $2.39M · 79 笔2025-10进口 $1.90M · 25 笔出口 $2.67M · 91 笔2025-11进口 $1.67M · 22 笔出口 $3.26M · 101 笔2025-12进口 $2.27M · 30 笔出口 $2.95M · 97 笔2026-01进口 $3.18M · 30 笔出口 $3.10M · 107 笔2026-02进口 $1.68M · 15 笔出口 $1.61M · 54 笔2026-03进口 $1.64M · 25 笔出口 $2.84M · 109 笔2026-04进口 $4.95M · 25 笔出口 $2.77M · 79 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $506.2K · 6 笔出口 $641.7K · 19 笔2023-09进口 $2.29M · 27 笔出口 $2.11M · 70 笔2023-10进口 $2.23M · 21 笔出口 $2.89M · 97 笔2023-11进口 $3.08M · 27 笔出口 $2.83M · 93 笔2023-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $2.90M · 90 笔2024-01进口 $3.18M · 34 笔出口 $3.34M · 106 笔2024-02进口 $1.95M · 16 笔出口 $1.95M · 65 笔2024-03进口 $2.16M · 27 笔出口 $3.31M · 107 笔2024-04进口 $2.77M · 23 笔出口 $2.84M · 97 笔2024-05进口 $4.56M · 47 笔出口 $3.75M · 124 笔2024-06进口 $3.53M · 26 笔出口 $2.88M · 98 笔2024-07进口 $3.26M · 34 笔出口 $3.43M · 106 笔2024-08进口 $3.35M · 33 笔出口 $3.35M · 104 笔2024-09进口 $2.55M · 26 笔出口 $2.82M · 91 笔2024-10进口 $2.12M · 22 笔出口 $3.29M · 99 笔2024-11进口 $1.93M · 28 笔出口 $2.82M · 93 笔2024-12进口 $1.95M · 26 笔出口 $2.61M · 80 笔2025-01进口 $1.80M · 23 笔出口 $2.80M · 87 笔2025-02进口 $3.45M · 40 笔出口 $2.34M · 70 笔2025-03进口 $3.58M · 39 笔出口 $3.37M · 107 笔2025-04进口 $3.60M · 37 笔出口 $3.38M · 106 笔2025-05进口 $3.76M · 46 笔出口 $3.35M · 109 笔2025-06进口 $3.48M · 31 笔出口 $3.45M · 113 笔2025-07进口 $3.58M · 40 笔出口 $2.79M · 84 笔2025-08进口 $2.44M · 25 笔出口 $2.45M · 82 笔2025-09进口 $2.00M · 24 笔出口 $2.39M · 79 笔2025-10进口 $1.90M · 25 笔出口 $2.67M · 91 笔2025-11进口 $1.67M · 22 笔出口 $3.26M · 101 笔2025-12进口 $2.27M · 30 笔出口 $2.95M · 97 笔2026-01进口 $3.18M · 30 笔出口 $3.10M · 107 笔2026-02进口 $1.68M · 15 笔出口 $1.61M · 54 笔2026-03进口 $1.64M · 25 笔出口 $2.84M · 109 笔2026-04进口 $4.95M · 25 笔出口 $2.77M · 79 笔

工商档案

企业注册号0900254328
企查查编码QVN2EXFPM7
成立日期2006-06-29
联系地址Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT BAO BÌ VIỆT
企业英文名称VIET APPLIED INVESTMENT FOR PACKING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D1, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842213967780
邮箱vipacoltd@vipaco.vn
传真+842213967781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,080亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
732620钢铁丝制品
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
392321聚乙烯袋
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
390120高密度聚乙烯
391990自粘塑料片
390110低密度聚乙烯
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
420299其他纤维纸板容器
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯375$39.43M
美国282$28.85M
韩国69$9.51M
科威特45$5.46M
中国115$4.89M
泰国41$3.90M
新西兰30$3.23M
菲律宾10$1.43M
俄罗斯10$1.22M
马来西亚10$1.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦733$27.35M
日本610$13.44M
比利时424$12.99M
德国349$12.29M
美国266$8.53M
英国313$8.23M
荷兰208$7.57M
泰国212$7.03M
智利73$2.57M
意大利59$2.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡112$13.20M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡142$12.24M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Itochu Corporation沙特阿拉伯72$8.09M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾58$6.32M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hanwa Singapore Pte. Ltd.新加坡67$5.58M低密度聚乙烯、其他钢铁废料
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡49$5.30M其他聚醚、初级硅氧烷
Montachem International Inc.美国47$4.88M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国30$4.30M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
042d3813594b659d9605b67b5fedac1535$3.83M
Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd.中国38$107.6K钢铁丝制品、其他塑料制品

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DK International Care A/S丹麦486$17.68M聚乙烯袋、其他纤维纸板容器
EuroPack Invest Pte.比利时404$12.19M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Abena A丹麦247$9.67M聚乙烯袋、其他塑纺箱盒
Ardale International Ltd.英国293$7.65M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Hanwa Co., Ltd.日本245$5.82M聚乙烯袋、冷冻虾
EuroPack Invest Pte.德国160$4.96M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Cedo Folien und Haushaltsprodukte GmbH德国120$4.60M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Muchmore Value Co., Ltd.越南102$3.86M聚乙烯袋
Sankyo Platec Co., Ltd.日本114$2.35M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Katoh Trading Co., Ltd.日本89$2.15M聚乙烯袋、冷冻鱼肉

近期贸易明细

进口(共 1,090)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高密度聚乙烯SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$217.6K
2026-04-28高密度聚乙烯SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$217.6K
2026-04-27轻质乙烯共聚物KOCO GROUP LTD巴西$32.7K
2026-04-27轻质乙烯共聚物MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$145.3K
2026-04-27高密度聚乙烯SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$398.9K
2026-04-27轻质乙烯共聚物KOCO GROUP LTD巴西$32.7K
2026-04-27高密度聚乙烯SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$398.9K
2026-04-27轻质乙烯共聚物MONTACHEM INTERNATIONAL INC美国$145.3K
2026-04-24高密度聚乙烯Samsung C&T Corporation中国$72.9K
2026-04-24高密度聚乙烯Samsung C&T Corporation中国$72.9K

出口(共 3,475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料ABP Airbag Production Kft匈牙利$12.3K
2026-04-28乙烯聚合物塑料ABP Airbag Production Kft匈牙利$2.0K
2026-04-28聚乙烯袋M & S INTERNATIONAL TRADING LLC美国$13.1K
2026-04-28聚乙烯袋DK INTERNATIONAL CARE AS丹麦$6.4K
2026-04-28聚乙烯袋DK INTERNATIONAL CARE AS丹麦$855
2026-04-28聚乙烯袋DK INTERNATIONAL CARE AS丹麦$10.6K
2026-04-28聚乙烯袋M & S INTERNATIONAL TRADING LLC美国$9.3K
2026-04-28聚乙烯袋M & S INTERNATIONAL TRADING LLC美国$5.6K
2026-04-28聚乙烯袋DK INTERNATIONAL CARE AS丹麦$14.2K
2026-04-28聚乙烯袋M & S INTERNATIONAL TRADING LLC美国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Applied Investment for Packing Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →