AMS Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT XâY DựNG Và THươNG MạI AMS
72
进口笔数
0
出口笔数
$902.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109285240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD0UW7N |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Số 8 ngách 78, ngõ 205, Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AMS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 78, ngõ 205, Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84986641249 |
| 邮箱 | blhc.ams@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $902.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $318.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | 23 | $186.8K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.9K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Royee Fastening Technology (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | 9 | $59.3K | 其他矿物制品、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.2K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Shenzhen Ruitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 聚酯塑料片材、再生纤维素塑料 |
| Weicheng Fire Protection Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.8K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
| Shanghai Luckfid Industry Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 聚合物胶粘剂、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 胶粘填料 | Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-19 | 可互换钻具 | Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2026-06-19 | 可互换钻具 | Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-19 | 陶瓷磨轮 | Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-17 | 螺纹螺母 | Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-06-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | $626 |
| 2026-06-17 | 非螺纹垫圈 | Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | $755 |
| 2026-06-17 | 螺纹螺母 | Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |