Minh Sang Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MINH SANG
- 邮箱16
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$898.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902040702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWVSH8F |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Sòng, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MINH SANG |
| 企业英文名称 | MINH SANG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Sòng, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988841092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $727.5K |
| 新加坡 | 2 | $104.7K |
| 阿联酋 | 2 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $790.0K | 切割大理石、切割大理石块 |
| ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $44.7K | 切割大理石 |
| Rahimi International Transit & Forwarding Ltd. | 越南 | 1 | $32.2K | 切割大理石 |
| Tranquil Stones FZCO | 阿联酋 | 2 | $22.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Jamal Wadi | 越南 | 1 | $10.1K | 切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 切割大理石 | ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD. | — | $4.6K |
| 2026-04-06 | 切割大理石 | ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD. | — | $3.3K |
| 2026-04-06 | 切割大理石 | ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD. | — | $6.6K |
| 2026-04-06 | 切割大理石 | ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD. | — | $28.2K |
| 2026-04-06 | 切割大理石 | ALTIN STONE & CONSTRUCTION PTE. LTD. | — | $2.0K |
| 2026-02-07 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-02-07 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-02-07 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-02-07 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $24.7K |
| 2026-02-07 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $8.4K |