Sunrice Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 编织用竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SUNRICE
2
进口笔数
168
出口笔数
$33.5K
进口金额
$2.99M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109510249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8MJQKW |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | Thôn Bặt Ngõ, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUNRICE |
| 企业英文名称 | SUNRICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, 06 Quốc lộ 21B, Thôn Bặt Ngõ, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84981225225 |
| 邮箱 | sunriceimpexltd@gmail.com |
| 官网 | sunrice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 150 | $2.68M |
| 越南 | 18 | $310.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onjung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.5K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Ashapura Agarbatti Works | 印度 | 40 | $749.4K | 编织用竹、药用植物 |
| Jyoti Products | 印度 | 27 | $430.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Shree Mahakali Traders | 印度 | 13 | $364.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Jesal Products Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $193.6K | 药用植物、编织用竹 |
| Ravi Agarbatti Center | 印度 | 8 | $123.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Ideal Corporation | 印度 | 6 | $112.4K | 其他功能机器、药用植物 |
| Tishya Fragrances | 印度 | 6 | $102.8K | 编织用竹 |
| Shree Ram Products Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $98.1K | 药用植物、编织用竹 |
| Gangotri Industries | 印度 | 6 | $87.6K | 编织用竹、聚合木燃料 |
| Accurate Dealers LLP | 印度 | 5 | $85.0K | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 冷冻鸡肉块 | ONJUNG CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2025-11-08 | 冷冻鸡肉块 | ONJUNG CO LTD | 韩国 | $16.6K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 编织用竹 | IDEAL CORP ORATION | 印度 | $23.3K |
| 2025-08-12 | 编织用竹 | SRI ASHAPURA AGARBATTI WORKS | 印度 | $17.4K |
| 2025-08-12 | 编织用竹 | SRI ASHAPURA AGARBATTI WORKS | 印度 | $269 |
| 2025-08-08 | 编织用竹 | ACCURATE DEALERS LLP | 印度 | $238 |
| 2025-08-08 | 编织用竹 | ACCURATE DEALERS LLP | 印度 | $187 |
| 2025-08-08 | 编织用竹 | ACCURATE DEALERS LLP | 印度 | $170 |
| 2025-08-08 | 编织用竹 | ACCURATE DEALERS LLP | 印度 | $5.9K |
| 2025-08-08 | 编织用竹 | ACCURATE DEALERS LLP | 印度 | $7.7K |
| 2025-08-08 | 编织用竹 | ACCURATE DEALERS LLP | 印度 | $816 |
| 2025-08-08 | 编织用竹 | ACCURATE DEALERS LLP | 印度 | $2.6K |