DMT Technology Development Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Dmt Việt Nam

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106371188
企查查编码QVNAS185JP
成立日期2013-11-21
联系地址Số 20, ngõ 420 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DMT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM DMT TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20, ngõ 420 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ
电话+84916809988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902620压力测量仪
854449绝缘电线
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
392350塑料封口件
902610液体流量计
903190测量仪器零件
391732塑料管
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$1.33M
美国8$63.3K
中国2$24.0K
印度1$21.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong A Geovan Co., Ltd.韩国33$802.4K其他测量仪器、压力测量仪
Dong-A Geovan Co., Ltd.韩国15$524.8K其他测量仪器、塑料管件
Hangzhou Jilong Sensing Special Cable Factory中国2$24.0K绝缘电线、可变电阻器
Geokon Inc.美国4$23.6K测量仪器、带接头绝缘电线
Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd.印度1$21.6K其他测量仪器、第90章仪器零件
Geokon美国3$20.2K测量仪器、测量设备零件
Geokon英国1$19.5K测量仪器、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他测量仪器DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$2.7K
2026-04-23塑料封口件DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$480
2026-04-23其他测量仪器DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$2.7K
2026-04-23塑料封口件DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$480
2026-04-23塑料管件DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$3.6K
2026-04-23其他硬塑料管DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$33.0K
2026-04-23塑料封口件DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$480
2026-04-23塑料管件DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$3.6K
2026-04-23其他硬塑料管DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$33.0K
2026-04-23塑料封口件DONG-A GEOVAN CO., LTD韩国$480

相关企业 · 同类产品

DMT Technology Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →