DMT Technology Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Dmt Việt Nam
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106371188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS185JP |
| 成立日期 | 2013-11-21 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 420 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DMT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DMT TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 420 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 电话 | +84916809988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $1.33M |
| 美国 | 8 | $63.3K |
| 中国 | 2 | $24.0K |
| 印度 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong A Geovan Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $802.4K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Dong-A Geovan Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $524.8K | 其他测量仪器、塑料管件 |
| Hangzhou Jilong Sensing Special Cable Factory | 中国 | 2 | $24.0K | 绝缘电线、可变电阻器 |
| Geokon Inc. | 美国 | 4 | $23.6K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $21.6K | 其他测量仪器、第90章仪器零件 |
| Geokon | 美国 | 3 | $20.2K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Geokon | 英国 | 1 | $19.5K | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他硬塑料管 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他硬塑料管 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | DONG-A GEOVAN CO., LTD | 韩国 | $480 |