Anh Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ánh Hường
15
进口笔数
0
出口笔数
$530.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900674178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N94CG6 |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH HƯỜNG |
| 企业英文名称 | ANH HUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $480.5K |
| 中国 | 3 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nankai & Co., Ltd. | 日本 | 7 | $318.4K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
| Advance Inc. | 日本 | 3 | $118.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hangzhou Weiwo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.3K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 1 | $22.0K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Nankai & Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |