Thai Son High Technologies & Telecom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 无线电遥控器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG Và CôNG NGHệ CAO THáI SơN
- 邮箱55
14
进口笔数
1
出口笔数
$6.78M
进口金额
$715.8K
出口金额
2026-01-31
最近进口
2023-06-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101599742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACK6X1J |
| 成立日期 | 2005-01-17 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ CAO THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON HIGH TECHNOLOGIES AND TELECOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02438684443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 852610 | 雷达设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852692 | 无线电遥控器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $2.75M |
| 以色列 | 1 | $1.33M |
| 丹麦 | 1 | $1.11M |
| 拉脱维亚 | 2 | $614.3K |
| 日本 | 2 | $425.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $405.0K |
| 英国 | 1 | $135.6K |
| 中国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $715.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPS SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.57M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| PYXIS TECHNOLOGIES INC. | 美国 | 1 | $1.33M | 雷达设备 |
| Avtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.11M | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| cad6201426190eb36252a4bbc2436a16 | 1 | $715.8K | ||
| Spacecom Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $614.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $425.1K | 光学显微镜 |
| Sydmatech Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $405.0K | 其他录音设备、8471机器零件 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $232.4K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| Gearhuman Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $224.9K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 荷兰 | 1 | $135.6K | 无线电遥控器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPS SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $715.8K | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 雷达设备 | PYXIS TECHNOLOGIES INC. | 以色列 | $1.33M |
| 2025-11-10 | 其他录音设备 | SYDMATECH LTD | 俄罗斯 | $405.0K |
| 2025-06-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou Yuexinag Electronics Co., Ltd. | 中国 | $403 |
| 2025-06-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Guangzhou Yuexinag Electronics Co., Ltd. | 中国 | $598 |
| 2025-06-24 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU YUEXINAG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-24 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU YUEXINAG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-06-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU YUEXINAG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $514 |
| 2025-06-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU YUEXINAG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-12 | 其他电气设备 | GEARHUMAN PTE LTD | 荷兰 | $224.9K |
| 2024-12-24 | 无线电遥控器 | JV CORP ORATE SERVICES PRIVATE LTD | 英国 | $135.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 无线电遥控器 | MPS SG PTE. LTD | 新加坡 | $715.8K |