EMT Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP EMT

32
进口笔数
3
出口笔数
$167.4K
进口金额
$48.8K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-02-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2026-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315208883
企查查编码QVNF8J4U8M
成立日期2018-08-07
联系地址449/23/19/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP EMT
企业英文名称EMT INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址449/23/19/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84903890579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
848180阀门龙头
848130止回阀
842121水净化机械
391723硬质PVC管
848140安全阀
350699其他粘合剂≤1kg
350691聚合物胶粘剂
401693非泡沫橡胶密封件
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
350699其他粘合剂≤1kg
391723硬质PVC管
401693非泡沫橡胶密封件
842121水净化机械
848130止回阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾30$155.8K
中国2$11.0K
印度2$562

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$48.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾30$156.4K塑料管件、阀门龙头
Xiamen Keheng Plastic Co., Ltd.中国2$11.0K塑料管件、阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peninsula Bay Investment Co., Ltd.越南3$48.8K塑料管件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$42
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$25
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$133
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$203
2026-03-27阀门龙头JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$201
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$113
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$77
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$585
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$64
2026-03-27塑料管件JUMPANNY ENTERPRISE CO LTD中国台湾$34

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06非泡沫橡胶密封件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$14
2026-02-06塑料管件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$4
2026-02-06塑料管件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$63
2026-02-06止回阀PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$31
2026-02-06塑料管件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$145
2026-02-06止回阀PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$177
2026-02-06非泡沫橡胶密封件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$19
2026-02-06塑料管件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$7
2026-02-06非泡沫橡胶密封件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$42
2026-02-06塑料管件PENINSULA BAY INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.0K

相关企业 · 同类产品

EMT Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →