STRONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MạNH NHUNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$390.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703112471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVDUS9M |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 97/6/2 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH NHUNG |
| 企业英文名称 | MANH NHUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97/6/2 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84946697666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $390.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $231.0K | 其他加工水果、纤维纸板手提包 |
| DAEHAN MULSAN CO LTD | 韩国 | 9 | $134.5K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Haiyan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.9K | 其他加工水果、食用海藻 |
| DAEHAN MULSAN CO.,LTD | 1 | $10.6K | 食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-13 | 食用海藻 | DAEHAN MULSAN CO.,LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-03-13 | 食用海藻 | DAEHAN MULSAN CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2026-01-26 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 其他加工水果 | Haesong Foods Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |