NX Services & Transport Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và DịCH Vụ NX

19
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900233367
企查查编码QVNH0JPEY5
成立日期2004-06-07
联系地址Số 1, ngách 2, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ NX
企业英文名称NX SERVICES AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, ngách 2, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84906242989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
730240铁道铺轨材料
731821钢制锁紧垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
690919工业陶瓷制品
731822非螺纹垫圈
820730可互换冲压工具
846249非数控金属冲孔机
846330金属丝加工机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$1.76M
韩国4$64.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angang Group International Panzhihua Co., Ltd.中国1$1.33M铁道钢轨、合金钢锻棒
Shanghai GK Railway Equipment Co., Ltd.中国3$181.4K热轧钢棒、铁道铺轨材料
Dongying Besco Machine Tool Co., Ltd.中国4$152.3K可互换冲压工具、数控金属成形机
Dong Ah Co., Ltd.韩国4$64.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
BSC Corp. Ltd.中国1$44.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国3$22.5K矿物棉、其他玻璃纤维
Shijiazhuang Tops Hardware Mfg. Co., Ltd.中国2$19.1K镀贱金属钢线、金属丝加工机
Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd.中国1$9.2K其他塑料制品、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.1K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$981
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$7.2K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.1K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$2.3K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$6.6K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$236
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$1.0K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$5.8K
2025-12-05钢铁螺钉螺栓Dong Ah Co., Ltd.韩国$152

相关企业 · 同类产品

NX Services & Transport Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →