NX Services & Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và DịCH Vụ NX
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900233367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0JPEY5 |
| 成立日期 | 2004-06-07 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 2, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ NX |
| 企业英文名称 | NX SERVICES AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 2, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84906242989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.76M |
| 韩国 | 4 | $64.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angang Group International Panzhihua Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.33M | 铁道钢轨、合金钢锻棒 |
| Shanghai GK Railway Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $181.4K | 热轧钢棒、铁道铺轨材料 |
| Dongying Besco Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.3K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $64.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| BSC Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Shijiazhuang Tops Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 镀贱金属钢线、金属丝加工机 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $981 |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $6.6K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2025-12-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Dong Ah Co., Ltd. | 韩国 | $152 |