My Robot Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MY ROBOT
47
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316254392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5324BN |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 203 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MY ROBOT |
| 企业英文名称 | MY ROBOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 950691 | 体育器材 |
| 851631 | 电吹风 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $5.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 33 | $4.48M | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Tonboo (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.03M | 1500瓦以下吸尘器 |
| BO PAI TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $175.5K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Beijing Kingsmith Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.0K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $46.1K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $68.6K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-11-18 | 吸尘器零件 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-11-18 | 1500瓦以下吸尘器 | DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $10.1K |