My Robot Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MY ROBOT

47
进口笔数
0
出口笔数
$5.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $321.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $427.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $326.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $321.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $427.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $326.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $248.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316254392
企查查编码QVNH5324BN
成立日期2020-05-05
联系地址203 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MY ROBOT
企业英文名称MY ROBOT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址203 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8508111500瓦以下吸尘器
850870吸尘器零件
340290工业清洁制剂
950691体育器材
851631电吹风
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$5.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港33$4.48M1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Tonboo (HK) Technology Co., Ltd.中国10$1.03M1500瓦以下吸尘器
BO PAI TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国香港2$175.5K1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Beijing Kingsmith Technology Co., Ltd.中国2$82.0K体育器材、硫化橡胶地板

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18吸尘器零件DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$4.0K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$46.1K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$8.6K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$19.9K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$68.6K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$25.7K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$25.7K
2024-11-18吸尘器零件DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$3.2K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$17.5K
2024-11-181500瓦以下吸尘器DREAME INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

My Robot Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →