HAMACO Hau Giang Concrete Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bê Tông HAMACO - Hậu Giang
4
进口笔数
0
出口笔数
$506.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300224241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QJ55NK |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh - Giai đoạn 1, Xã Tân Phú Thạnh, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÊ TÔNG HAMACO - HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | HAMACO - HAU GIANG CONCRETE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh - Giai đoạn 1, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Thi công xây dựng công trình giao thông, công trình công nghiệp và công trình dân dụng. - Cho thuê kho bãi. - Sản xuất và kinh doanh bê tông tươi, bê tông đúc sẵn, gạch bê tông, bê tông nhẹ,. Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02933953535 |
| 邮箱 | hamaco@betong.vn |
| 官网 | www.betong.vn |
| 传真 | 02933953535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $506.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $439.3K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Haiheng Building | 中国 | 1 | $66.8K | 矿物材料模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $219.9K |
| 2025-08-15 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $117.7K |
| 2025-08-08 | 运输起重机 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2025-07-16 | 矿物燃料成型机 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2024-03-06 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING | 中国 | $66.8K |