Van Nam Trading & Import Export Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VâN NAM
17
进口笔数
30
出口笔数
$1.90M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-07
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107815051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYC3RT2 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số 23 đường Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VÂN NAM |
| 企业英文名称 | VAN NAM TRADING AND IMPORT EXPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 đường Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983197486 |
| 邮箱 | vannamcommercial@gmail.com |
| 官网 | trunggaviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $1.18M |
| 中国 | 7 | $587.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $131.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 20 | $2.22M |
| 阿联酋 | 4 | $429.9K |
| 土耳其 | 2 | $402.4K |
| 印度 | 4 | $84.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Perfect Equipment & Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $537.4K | 其他焊接机、纸浆成型机 |
| Sega World Private Ltd. | 印度 | 2 | $361.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Arvish Global | 印度 | 3 | $359.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Nayan Nandy | 印度 | 2 | $186.3K | 碾磨大米、碎米 |
| KASHINATH AGRI LINK | 印度 | 1 | $180.9K | 碾磨大米 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 1 | $131.3K | 带壳腰果、干木豆 |
| Shree Eternal Trade LLP | 印度 | 1 | $90.7K | 碾磨大米、碎米 |
| Fujian MSY Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非注塑模具 |
| Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Qingdao SXC E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他车辆零件、建筑用碎石 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.67M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $553.9K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 4 | $429.9K | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Star Nuts Gıda Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $402.4K | 去壳腰果 |
| Supreme International | 印度 | 4 | $84.6K | 男式化纤裤、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $45.4K |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | Shree Eternal Trade LLP | 印度 | $45.4K |
| 2026-04-15 | 塑料管 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | KASHINATH AGRI LINK | 印度 | $90.5K |
| 2026-04-15 | 塑料管 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | KASHINATH AGRI LINK | 印度 | $90.5K |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-14 | 压力测量仪 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 阿联酋 | $107.5K |
| 2025-09-25 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 阿联酋 | $107.5K |
| 2025-09-22 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 阿联酋 | $107.5K |
| 2025-09-05 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $109.0K |
| 2025-09-05 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $109.0K |
| 2025-09-05 | 去壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $109.0K |
| 2025-08-25 | 去壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 阿联酋 | $107.5K |
| 2025-08-18 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $106.8K |
| 2025-08-12 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $106.4K |
| 2025-08-11 | 去壳腰果 | STAR NUTS GIDA LTD STI | 土耳其 | $204.2K |