Van Nam Trading & Import Export Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VâN NAM

17
进口笔数
30
出口笔数
$1.90M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-07
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $813.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $112.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 2 笔2025-04进口 $195.3K · 1 笔出口 $490.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 1 笔2025-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $186.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $813.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $112.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 2 笔2025-04进口 $195.3K · 1 笔出口 $490.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $542.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 1 笔2025-11进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $186.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $813.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107815051
企查查编码QVNQYC3RT2
成立日期2017-04-24
联系地址Số 23 đường Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VÂN NAM
企业英文名称VAN NAM TRADING AND IMPORT EXPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23 đường Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84983197486
邮箱vannamcommercial@gmail.com
官网trunggaviet.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
844140纸浆成型机
080131带壳腰果
391732塑料管
731449涂层钢丝制品
844190造纸机械零件
848071橡塑模具
851419工业电炉
853650其他电气开关
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
230800植物饲料原料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$1.18M
中国7$587.7K
印度尼西亚1$131.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡20$2.22M
阿联酋4$429.9K
土耳其2$402.4K
印度4$84.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Perfect Equipment & Parts Co., Ltd.中国4$537.4K其他焊接机、纸浆成型机
Sega World Private Ltd.印度2$361.8K碾磨大米、糙米
Arvish Global印度3$359.6K碾磨大米、其他玉米
Nayan Nandy印度2$186.3K碾磨大米、碎米
KASHINATH AGRI LINK印度1$180.9K碾磨大米
Real Blue International Pte. Ltd.多哥1$131.3K带壳腰果、干木豆
Shree Eternal Trade LLP印度1$90.7K碾磨大米、碎米
Fujian MSY Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$50.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非注塑模具
Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd.越南1$245电力控制板、其他塑料制品
Qingdao SXC E-Commerce Co., Ltd.中国1$30其他车辆零件、建筑用碎石

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡15$1.67M去壳腰果、带壳腰果
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡5$553.9K带壳腰果、芝麻籽
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋4$429.9K去壳腰果、芝麻籽
Star Nuts Gıda Ltd. Şti.土耳其2$402.4K去壳腰果
Supreme International印度4$84.6K男式化纤裤、男式纤维衬衫

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15碾磨大米Shree Eternal Trade LLP印度$45.4K
2026-04-15碾磨大米Shree Eternal Trade LLP印度$45.4K
2026-04-15塑料管RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$113
2026-04-15碾磨大米KASHINATH AGRI LINK印度$90.5K
2026-04-15塑料管RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$113
2026-04-15碾磨大米KASHINATH AGRI LINK印度$90.5K
2026-04-14压力测量仪RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$8
2026-04-14压力测量仪RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$8
2026-04-14其他电气开关RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$2
2026-04-14其他电气开关RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD中国$2

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)阿联酋$107.5K
2025-09-25去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)阿联酋$107.5K
2025-09-22去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)阿联酋$107.5K
2025-09-05去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$109.0K
2025-09-05去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$109.0K
2025-09-05去壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$109.0K
2025-08-25去壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)阿联酋$107.5K
2025-08-18去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$106.8K
2025-08-12去壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD新加坡$106.4K
2025-08-11去壳腰果STAR NUTS GIDA LTD STI土耳其$204.2K

相关企业 · 同类产品

Van Nam Trading & Import Export Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →