Tomy International Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非棉刺绣品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Tế Tomy
8
进口笔数
14
出口笔数
$20.5K
进口金额
$166.0K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-10-01
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312172533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YJT3X6 |
| 成立日期 | 2013-03-05 |
| 联系地址 | 164/23 Tân Chánh Hiệp 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TOMY |
| 企业英文名称 | TOMY INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164/23 Tân Chánh Hiệp 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $20.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $147.2K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coto Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.1K | 非棉刺绣品、85%以上丝织物 |
| Ogasa Sensyu Co., Ltd. | 日本 | 5 | $9.4K | 85%以上丝织物、机织绒布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogasa Senshu Co., Ltd. | 日本 | 7 | $99.4K | 非棉刺绣品 |
| Coto Co., Ltd. | 日本 | 5 | $47.8K | 非棉刺绣品 |
| Ogasa Senshu Co., Ltd. | 1 | $10.0K | 非棉刺绣品 | |
| Corporacion Oracion El Rosado S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $8.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 85%以上丝织物 | COTO CO LTD | 日本 | $300 |
| 2025-12-26 | 85%以上丝织物 | COTO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 85%以上丝织物 | COTO CO LTD | 日本 | $300 |
| 2025-12-26 | 85%以上丝织物 | COTO CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 85%以上丝织物 | COTO CO LTD | 日本 | $900 |
| 2025-12-26 | 85%以上丝织物 | COTO CO LTD | 日本 | $150 |
| 2025-08-20 | 85%以上丝织物 | OGASA SENSYU CO LTD | 日本 | $556 |
| 2025-08-20 | 85%以上丝织物 | OGASA SENSYU CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-08-20 | 85%以上丝织物 | Ogasa Sensyu Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2025-08-20 | 85%以上丝织物 | OGASA SENSYU CO LTD | 日本 | $445 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 非棉刺绣品 | OGASA SENSHU CO LTD | — | $7.1K |
| 2025-10-01 | 非棉刺绣品 | OGASA SENSHU CO LTD | — | $2.5K |
| 2025-10-01 | 非棉刺绣品 | OGASA SENSHU CO LTD | — | $500 |
| 2025-08-30 | 非棉刺绣品 | OGASA SENSHU CO LTD | 日本 | $14.0K |
| 2025-08-30 | 非棉刺绣品 | OGASA SENSHU CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-08-30 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-08-30 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-08-30 | 非棉刺绣品 | COTO CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-07-25 | 非棉刺绣品 | OGASA SENSHU CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-25 | 非棉刺绣品 | OGASA SENSHU CO LTD | 日本 | $3.8K |