King Road Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KING ROAD
5
进口笔数
0
出口笔数
$116.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317687783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM52UGYA |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | 113/9 đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KING ROAD |
| 企业英文名称 | KING ROAD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/9 đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84967029405 |
| 邮箱 | kingroadvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $116.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.3K | 茶提取物及制品、其他塑纺箱盒 |
| Zhejiang Florank Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Xiamen Yanzhiyan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他干果、其他食品制剂 |
| Shenzhen Zhongxinbang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 其他塑纺箱盒 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 茶提取物及制品 | Guangzhou Weeget Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |