PHUONG ANH VIET NAM TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phương Anh Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$131.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106335609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK2JQNH |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Khối 5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 ngõ 5 phố Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84904221516 |
| 邮箱 | ctphuonganhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $131.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $75.8K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $23.2K | LED灯、1kg以下胶粘剂 |
| LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-16 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-16 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-16 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-09 | 通风罩 | ZHONGSHAN HONGTAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-07 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-01-07 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.8K |