Gia Bao A.B Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Gia Bảo A.B
9
进口笔数
5
出口笔数
$9.0K
进口金额
$2.5K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-07-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303224753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUX9HEW |
| 成立日期 | 2004-03-10 |
| 联系地址 | 155/1 Đất Thánh, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA BẢO A.B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155/1 Đất Thánh, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842839252722 |
| 邮箱 | hr@compumax.com.vn |
| 官网 | www.compumax.com.vn |
| 传真 | 0839252730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.2K |
| 越南 | 6 | $2.9K |
| 马来西亚 | 2 | $929 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $3.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $2.5K | 其他电子IC、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2025-07-03 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-26 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2025-02-14 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
| 2025-01-22 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $419 |
| 2024-11-05 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
| 2024-09-05 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-01-13 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $510 |
| 2023-12-16 | 其他自动数据处理部件 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-16 | 通信设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他电子IC | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-04-23 | 其他电子IC | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $419 |
| 2025-03-12 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $394 |
| 2025-02-03 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $394 |
| 2024-09-09 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $210 |