Vinh Phat Machine Equipment Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO THIếT Bị MáY VINH PHáT
- 邮箱4
1
进口笔数
0
出口笔数
$650.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300790887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF19U3BD |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 023, Phố Mai Văn Ty, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THIẾT BỊ MÁY VINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 020, đường Tô Vinh Diện, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84818829783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.386亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $650.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 马来西亚 | 1 | $650.0K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 矿物加工机零件 | NGUYEN VINH HOLDINGS LTD | 马来西亚 | $535.0K |
| 2023-05-30 | 矿物加工机零件 | Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 马来西亚 | $115.0K |