Thanh Chau Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
36
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100816462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG22UBPR |
| 成立日期 | 2009-03-27 |
| 联系地址 | Số 03 đường Lê Lai, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CHÂU |
| 企业英文名称 | THANH CHAU IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 đường Lê Lai, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842563520487 |
| 邮箱 | thanhchaugranite@gmail.com |
| 传真 | 0563520484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 100640 | 碎米 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $3.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarala Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $2.63M | 碾磨大米、碎米 |
| P.R.S. Agro Tech | 印度 | 6 | $582.1K | 碾磨大米、碎米 |
| UMA Exports Ltd. | 印度 | 5 | $307.1K | 纯蔗糖、碾磨大米 |
| CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $106.2K | 乳脂及乳油、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 碾磨大米 | P R S AGRO TECH | 印度 | $103.7K |
| 2025-05-21 | 碾磨大米 | P R S AGRO TECH | 印度 | $103.7K |
| 2025-05-16 | 碾磨大米 | P R S AGRO TECH | 印度 | $103.7K |
| 2025-05-05 | 碎米 | P R S AGRO TECH | 印度 | $90.5K |
| 2025-05-03 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.9K |
| 2025-05-03 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $359 |
| 2025-05-03 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2025-05-03 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-04-04 | 碎米 | P R S AGRO TECH | 印度 | $90.8K |
| 2025-03-28 | 碎米 | P R S AGRO TECH | 印度 | $89.8K |