Thanh Chau Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

36
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.46M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $421.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.46M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $421.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4100816462
企查查编码QVNG22UBPR
成立日期2009-03-27
联系地址Số 03 đường Lê Lai, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CHÂU
企业英文名称THANH CHAU IMPORT AND EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03 đường Lê Lai, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842563520487
邮箱thanhchaugranite@gmail.com
传真0563520484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
071320干鹰嘴豆
110610豆类蔬菜粉
071340去壳扁豆
071390其他干制豆类
100640碎米
040590乳脂及乳油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度36$3.62M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sarala Foods Pvt. Ltd.印度20$2.63M碾磨大米、碎米
P.R.S. Agro Tech印度6$582.1K碾磨大米、碎米
UMA Exports Ltd.印度5$307.1K纯蔗糖、碾磨大米
CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED印度5$106.2K乳脂及乳油、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23碾磨大米P R S AGRO TECH印度$103.7K
2025-05-21碾磨大米P R S AGRO TECH印度$103.7K
2025-05-16碾磨大米P R S AGRO TECH印度$103.7K
2025-05-05碎米P R S AGRO TECH印度$90.5K
2025-05-03碾磨大米CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED印度$15.9K
2025-05-03碾磨大米CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED印度$359
2025-05-03碾磨大米CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2025-05-03碾磨大米CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED印度$2.1K
2025-04-04碎米P R S AGRO TECH印度$90.8K
2025-03-28碎米P R S AGRO TECH印度$89.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Chau Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →