Mitek Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI MITEK
- 邮箱3
134
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311518186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEP29NV |
| 成立日期 | 2012-02-04 |
| 联系地址 | Số 14 Đường số 5, Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MITEK |
| 企业英文名称 | MITEK TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 Đường số 5, Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02866851068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854800 | 电器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 92 | $1.49M |
| 中国 | 63 | $488.6K |
| 美国 | 60 | $395.2K |
| 意大利 | 36 | $70.7K |
| 德国 | 43 | $39.3K |
| 中国台湾 | 16 | $34.7K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 加拿大 | 5 | $396 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 中国 | 85 | $1.92M | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| FIVALCO LTD | 马来西亚 | 9 | $324.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 美国 | 14 | $109.4K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 瑞士 | 11 | $63.6K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.5K | 阀门龙头、减压阀 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 德国 | 2 | $31.6K | 不锈钢管件、不锈钢焊管 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 津巴布韦 | 2 | $19.6K | 37.5瓦以下电机 |
| d7b7dfb6a22f6ef1ba299011d51bbabd | 2 | $4.8K | ||
| Cavotec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.4K | 其他高压电路装置 |
| Belimo Actuators Ltd. | 瑞士 | 1 | $2.9K | 37.5瓦以下电机、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $121 |
| 2026-04-17 | 阀门零件 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $158 |
| 2026-04-17 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $273 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $170 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $585 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $188 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $121 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $188 |