Mitek Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 37.5瓦以下电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI MITEK

141
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $451.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $451.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $162.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311518186
企查查编码QVNWEP29NV
成立日期2012-02-04
联系地址Số 14 Đường số 5, Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MITEK
企业英文名称MITEK TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 14 Đường số 5, Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话02866851068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
848180阀门龙头
902620压力测量仪
854800电器零件
903289其他自动控制仪
902580组合测量仪器
853650其他电气开关
848190阀门零件
902590测量仪器
902680液体气体测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士98$1.58M
中国67$502.5K
美国62$399.4K
意大利38$71.5K
德国44$40.7K
中国台湾18$38.9K
荷兰1$4.0K
加拿大6$3.1K
法国1$1.7K
马来西亚1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belimo Asia Pacific Ltd.中国92$2.04M阀门龙头、37.5瓦以下电机
FIVALCO LTD马来西亚9$324.4K阀门龙头、阀门零件
Belimo Asia Pacific Ltd.美国14$109.4K37.5瓦以下电机、阀门龙头
Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士11$63.6K37.5瓦以下电机、阀门龙头
Belimo Asia Pacific Ltd.加拿大1$36.5K阀门龙头、减压阀
Belimo Asia Pacific Ltd.德国2$31.6K不锈钢管件、不锈钢焊管
Belimo Asia Pacific Ltd.津巴布韦2$19.6K37.5瓦以下电机
ENVALCO SDN. BHD.马来西亚3$5.9K阀门龙头、止回阀
Cavotec Australia Pty Ltd澳大利亚1$3.4K其他高压电路装置
Belimo Actuators Ltd.瑞士1$2.9K37.5瓦以下电机、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他电气设备Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$257
2026-06-18阀门龙头Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$1.9K
2026-06-18其他电气设备Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$119
2026-06-11阀门龙头Belimo Asia Pacific Ltd.意大利$31
2026-06-11阀门龙头Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$242
2026-06-11阀门龙头Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$474
2026-06-11其他钢铁制品Belimo Asia Pacific Ltd.美国$1.5K
2026-06-11阀门龙头Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$261
2026-06-1137.5瓦以下电机Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$600
2026-06-11阀门龙头Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士$432

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mitek Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →