SIMGGOO TRANSMISSION (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIMGGOO TRANSMISSION (VIệT NAM)
3
进口笔数
0
出口笔数
$63.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT1UG9B |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | CL14-21, Khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP86 VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà 2 tầng tại thửa đất số 306, tờ bản đồ 31, khu đô thị Tùng Bách, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84924511989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $63.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUELUTONG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | 1 | $38.9K | 滚珠轴承 |
| REFINE TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $18.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 滚珠轴承 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-30 | 滚珠轴承 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-30 | 滚珠轴承 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-05-30 | 螺纹机床 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-30 | 滚珠轴承 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-30 | 滚珠轴承 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-16 | 滚珠轴承 | DONGGUAN YUELUTONG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-16 | 滚珠轴承 | DONGGUAN YUELUTONG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-04-16 | 滚珠轴承 | DONGGUAN YUELUTONG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-04-16 | 滚珠轴承 | DONGGUAN YUELUTONG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 中国 | $1.5K |