Viet Long Telecom Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Tử Viễn Thông Việt Long
34
进口笔数
0
出口笔数
$436.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309428288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG83QW5 |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | 5/10F Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG TELECOM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/9 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84835926077 |
| 官网 | www.vietlong.telecom.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $436.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Z Link Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $334.7K | 通信设备 |
| Z-Link Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.3K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | Z LINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290 |