Saiko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAIKO VIệT NAM
- 邮箱7
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101768221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE9QMS3 |
| 成立日期 | 2005-08-22 |
| 联系地址 | Số 24, Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAIKO VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437321795 |
| 邮箱 | saiko@saiko.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $510.6K | 电热水器、非电热水器 |
| Jiangsu Grelide Pure Water Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $314.4K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $217.6K | 家用炊具、LED灯具 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $204.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Guangyu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $202.8K | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.4K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180.0K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $141.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Ai Lipo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shunde Metals & Minerals Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 3 | $105.8K | LED灯具、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 家用炊具 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 家用炊具 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 家用炊具 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 家用炊具 | ZHONGSHAN AI LI PU ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-28 | 家用炊具 | GUANGDONG QIAOKANG ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-01-27 | 家用炊具 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $36.4K |