ABT HOMES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ABT HOMES
1
进口笔数
1
出口笔数
$7.8K
进口金额
$12.9K
出口金额
2024-05-08
最近进口
2023-08-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109461150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65A116M |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | C51, NV16, ô số 3, khu C, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ABT HOMES |
| 企业英文名称 | ABT HOMES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C51, NV16, ô số 3, khu C, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0904305357 |
| 邮箱 | fress.handnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU DAXIANG CONTAINER HOUSE CO LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 非木预制建筑、预制建筑构件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 非木预制建筑 | SUZHOU DAXIANG CONTAINER HOUSE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-05-08 | 非木预制建筑 | SUZHOU DAXIANG CONTAINER HOUSE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2024-05-08 | 非木预制建筑 | SUZHOU DAXIANG CONTAINER HOUSE CO LTD | 中国 | $254 |
| 2024-05-08 | 非木预制建筑 | SUZHOU DAXIANG CONTAINER HOUSE CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $586 |
| 2023-08-18 | 木制厨房家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $806 |
| 2023-08-18 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $966 |
| 2023-08-18 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $758 |
| 2023-08-18 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2023-08-18 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $249 |
| 2023-08-18 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $995 |
| 2023-08-18 | 卧室木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-08-18 | 其他木家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $317 |
| 2023-08-18 | 藤柳家具 | ASIA LOGISTICS CARGO WAREHOUSE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |