Vietsteel Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非合金钢棒材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI VIETSTEEL
7
进口笔数
0
出口笔数
$109.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002113780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWMG6F3 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Nhà bà Đinh Thị Thủy, tổ dân phố Hoành Sơn, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VIETSTEEL |
| 企业英文名称 | VIETSTEEL IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Đinh Thị Thủy, tổ dân phố Hoành Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84914391586 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $109.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Harvest Investments Ltd. | 中国台湾 | 7 | $109.8K | 其他钢棒材、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 非合金钢棒材 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $103 |
| 2024-12-11 | 非合金钢棒材 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $310 |
| 2024-12-11 | 非合金钢棒材 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $207 |
| 2024-12-11 | 非合金钢棒材 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-12-11 | 非合金钢棒材 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $678 |
| 2024-12-11 | 非合金钢棒材 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $620 |
| 2024-09-12 | 无缝钢管 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-09-12 | 无缝钢管 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-09-12 | 无缝钢管 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-09-12 | 无缝钢管 | EAGLE HARVEST INVESTMENTS LTD | 中国台湾 | $1.6K |