Hung Viet Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hưng Việt Phát
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310706860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBDV3M2 |
| 成立日期 | 2011-03-22 |
| 联系地址 | 108/18 - 108/20 - 108/22 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/18 - 108/20 - 108/22 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0938097568 |
| 邮箱 | baogia@hungvietphat.vn |
| 官网 | hungvietphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Hardware & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $822.3K | 真空瓶及零件、圆珠笔 |
| Mijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $138.0K | 其他钢铁制品、固态存储设备 |
| Zhejiang Tuxiang Shipping Agent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 钢铁丝制品、125W以下风扇 |
| Guangzhou Ao Cai (Print) Machinery Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $28.1K | 单功能打印机、黑色印刷墨水 |
| Luen Cheong Printing Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他印刷机、工业干燥机 |
| CLARAPRINT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 单功能打印机 |
| ClaraPrint Technology Ltd. | 中国 | 1 | $816 | 非黑印刷油墨、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 真空瓶及零件 | CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-04-10 | 真空瓶及零件 | CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-10 | 真空瓶及零件 | CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-04-10 | 真空瓶及零件 | CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-04-10 | 真空瓶及零件 | CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-04-10 | 真空瓶及零件 | CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-10 | 真空瓶及零件 | CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-01 | 其他墨水 | CLARAPRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $816 |
| 2025-04-01 | 单功能打印机 | CLARAPRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-06 | 固态存储设备 | MIJUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |