Hung Viet Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hưng Việt Phát

61
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $470 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $470 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $134.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310706860
企查查编码QVNMBDV3M2
成立日期2011-03-22
联系地址108/18 - 108/20 - 108/22 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG VIỆT PHÁT
企业英文名称HUNG VIET PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108/18 - 108/20 - 108/22 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0938097568
邮箱baogia@hungvietphat.vn
官网hungvietphat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
852351固态存储设备
961700真空瓶及零件
392410塑料餐具
960810圆珠笔
844332单功能打印机
321590其他墨水
701337其他饮用杯
732393不锈钢家用制品
844319其他印刷机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$1.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Hardware & Plastic Co., Ltd.中国17$822.3K真空瓶及零件、圆珠笔
Mijue Technology Co., Ltd.中国40$138.0K其他钢铁制品、固态存储设备
Zhejiang Tuxiang Shipping Agent Co., Ltd.中国1$33.1K钢铁丝制品、125W以下风扇
Guangzhou Ao Cai (Print) Machinery Co., Ltd.俄罗斯1$28.1K单功能打印机、黑色印刷墨水
Luen Cheong Printing Equipment Ltd.中国1$5.6K其他印刷机、工业干燥机
CLARAPRINT TECHNOLOGY LTD中国香港1$2.6K单功能打印机
ClaraPrint Technology Ltd.中国1$816非黑印刷油墨、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10真空瓶及零件CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD中国$3.6K
2025-04-10真空瓶及零件CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD中国$4.4K
2025-04-10真空瓶及零件CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD中国$5.7K
2025-04-10真空瓶及零件CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD中国$21.3K
2025-04-10真空瓶及零件CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD中国$10.8K
2025-04-10真空瓶及零件CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD中国$4.4K
2025-04-10真空瓶及零件CX HARDWARE & PLASTIC CO LTD中国$14.4K
2025-04-01其他墨水CLARAPRINT TECHNOLOGY LTD中国$816
2025-04-01单功能打印机CLARAPRINT TECHNOLOGY LTD中国$2.6K
2025-03-06固态存储设备MIJUE TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Viet Phat Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →