Informatics World Corporation
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thế Giới Tin Học
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305547654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQVX6DS |
| 成立日期 | 2008-03-13 |
| 联系地址 | 748 Lạc Long Quân, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI TIN HỌC |
| 企业英文名称 | INFORMATICS WORLD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 748 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy vi tính, linh kiện, thiết bị mạng máy tính, máy điện thoại, tổng đài điện thoại, camera quan sat, thiết bị - phụ tùng ngành điện ảnh, thiết bị điện - điện tử - viễn thông - chống trộm, hàng kim khí điện máy. Sản xuất, gia công, mua bán phần mềm tin học (không cung cấp ứng dụng về thông tin kế toán). Thiết kế trang web. Mua bán thiết bị văn phòng, dụng cụ học sinh, bàn ghế phục vụ trường học, thiết bị phòng LAB, phòng nghe nhìn. Dịch vụ tư vấn, cài đặt, lắp ráp, nâng cấp, bảo trì sửa chữa hệ thống máy tính, mạng máy tính, tổng đài điện thoại, camera quan sát, thiết bị chống trộm, hệ thống điện - điện tử, thiết bị viễn thông, hàng kim khí điện máy. Dịch vụ đăng ký tên miền. Kinhdoanh quảng cáo thương mại. Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo. Tổ chức hội chợ triển lãm, lễ hội. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa, môi giới thương mại. Đào tạo nghề. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84816999189 |
| 邮箱 | info@itw.vn |
| 官网 | www.thegioitinhoc.com.vn |
| 传真 | 02839753679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安道尔 | 4 | $5.4K |
| 越南 | 3 | $4.0K |
| 尼加拉瓜 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 安道尔 | 4 | $5.4K | 单功能打印机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 尼加拉瓜 | 2 | $1.7K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $278 |
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $62 |
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $36 |
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $130 |
| 2026-03-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2025-07-16 | 静止变流器 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-11 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 安道尔 | $1.8K |