Han Ya Metal & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí & HóA CHấT HAN YA
22
进口笔数
6
出口笔数
$139.8K
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-11
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700777472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K0P9M0 |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Phố Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ & HÓA CHẤT HAN YA |
| 企业英文名称 | HAN YA METAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02266518568 |
| 邮箱 | hanyavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $139.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Sung Decor Co., Ltd. | 中国 | 18 | $113.5K | 制成颜料、钢铁螺钉螺栓 |
| Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $9.1K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $541 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38 | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-04-14 | 钢铁弹簧 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $618 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Hanya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $220 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $392 |
| 2026-02-11 | 其他铝制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $220 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $220 |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $241 |
| 2026-01-17 | 其他钢铁制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | — | $167 |
| 2026-01-17 | 其他钢铁制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | — | $207 |
| 2026-01-17 | 其他塑料制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $262 |
| 2026-01-17 | 其他铝制品 | Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $128 |