Viet Trung Pesticide Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Việt Trung
261
进口笔数
2
出口笔数
$24.33M
进口金额
$225.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-16
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101564588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVDKA9F |
| 成立日期 | 2004-10-15 |
| 联系地址 | Lô G05-1- Khu công nghiệp Đức Hòa 1- Hạnh Phúc, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG PESTICIDE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô G05-1- Khu công nghiệp Đức Hòa 1- Hạnh Phúc, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi thủy sản; Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô bao gồm: vận tải khách theo tuyến cố định, vận tải khách bằng xe buýt, vận tải khách bằng taxi, vận tải khách theo hợp đồng, vận tải khách du lịch, vận tải hàng hóa; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Bốc xếp hàng hóa; Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị máy móc phục vụ cho ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, xây dựng; Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói phân bón, thức ăn chăn nuôi; Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật. Xuất nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, vật tư thiết bị máy móc trong lĩnh vực điện, điện tử, tin học, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, sứ, thủy tinh, hàng may mặc, hàng bông vải sợi, ô tô, xe máy; Xuất nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật, hàng nông sản, hải sản, dầu thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Buôn bán nguyên liệu, phụ liệu, vật tư, thiết bị máy móc trong các lĩnh vực điện, điện tử, tin học, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, sứ, thủy tinh, hàng may mặc, hàng bông vải sợi, ô tô, xe máy; Buôn bán vật tư, thiết bị, máy móc, phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, xây dựng; Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật, hàng nông sản, hải sản, dầu thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84901665962 |
| 邮箱 | info@viettrungpesco.com.vn |
| 传真 | +842723779909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $19.13M |
| 印度 | 55 | $5.16M |
| 美国 | 1 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $225.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 84 | $8.71M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 39 | $5.15M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 17 | $2.35M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 11 | $851.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $833.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 7 | $805.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $660.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $510.8K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 |
| Rallis India Ltd. | 印度 | 7 | $478.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 7 | $432.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reaksmei Kaksekam Cambo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $225.8K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $64.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $64.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $22.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 零售农药(非滴滴涕) | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2025-07-16 | 零售杀菌剂 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2025-07-16 | 零售农药(非滴滴涕) | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-07-16 | 零售杀菌剂 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $24.0K |
| 2025-07-16 | 零售杀菌剂 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-02-13 | 零售农药(非滴滴涕) | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-02-13 | 零售杀菌剂 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $50.6K |
| 2023-02-13 | 零售杀菌剂 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $36.9K |
| 2023-02-13 | 零售杀菌剂 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $11.5K |