Viet Trung Pesticide Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Việt Trung

261
进口笔数
2
出口笔数
$24.33M
进口金额
$225.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-16
最近出口
36
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $442.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $393.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $563.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $335.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $482.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $923.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $531.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $819.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $713.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $448.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $430.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $567.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $831.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $619.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.74M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $436.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $692.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $555.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $459.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $380.6K · 6 笔出口 $116.2K · 1 笔2025-08进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $426.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $497.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $901.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $527.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $807.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.76M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $442.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $393.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $563.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $335.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $482.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $923.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $531.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $819.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $713.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $448.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $430.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $567.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $831.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $619.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.74M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $436.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $692.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $555.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $459.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $380.6K · 6 笔出口 $116.2K · 1 笔2025-08进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $426.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $497.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $901.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $527.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $807.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.76M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101564588
企查查编码QVNGVDKA9F
成立日期2004-10-15
联系地址Lô G05-1- Khu công nghiệp Đức Hòa 1- Hạnh Phúc, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT VIỆT TRUNG
企业英文名称VIET TRUNG PESTICIDE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô G05-1- Khu công nghiệp Đức Hòa 1- Hạnh Phúc, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Sản xuất, kinh doanh sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi thủy sản; Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô bao gồm: vận tải khách theo tuyến cố định, vận tải khách bằng xe buýt, vận tải khách bằng taxi, vận tải khách theo hợp đồng, vận tải khách du lịch, vận tải hàng hóa; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Bốc xếp hàng hóa; Xuất nhập khẩu vật tư thiết bị máy móc phục vụ cho ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, xây dựng; Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói phân bón, thức ăn chăn nuôi; Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật. Xuất nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, vật tư thiết bị máy móc trong lĩnh vực điện, điện tử, tin học, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, sứ, thủy tinh, hàng may mặc, hàng bông vải sợi, ô tô, xe máy; Xuất nhập khẩu thuốc bảo vệ thực vật, hàng nông sản, hải sản, dầu thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Buôn bán nguyên liệu, phụ liệu, vật tư, thiết bị máy móc trong các lĩnh vực điện, điện tử, tin học, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, sứ, thủy tinh, hàng may mặc, hàng bông vải sợi, ô tô, xe máy; Buôn bán vật tư, thiết bị, máy móc, phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, giao thông, xây dựng; Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật, hàng nông sản, hải sản, dầu thực vật, phân bón, thức ăn chăn nuôi 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+84901665962
邮箱info@viettrungpesco.com.vn
传真+842723779909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
761290铝制容器≤300升
380899其他杀鼠剂
842230灌装封口机
282550铜氧化物氢氧化物
340242非离子表面活性剂
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)
380892零售杀菌剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$19.13M
印度55$5.16M
美国1$38.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$225.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国84$8.71M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.中国39$5.15M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Sumitomo Chemical India Ltd.印度17$2.35M零售杀虫剂、零售除草剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国11$851.7K零售杀虫剂、零售除草剂
Eastchem Co., Ltd.中国8$833.8K零售除草剂、零售杀虫剂
Quality Biz Chem India Private Ltd.印度7$805.5K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd.中国12$660.2K零售除草剂、零售杀虫剂
Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd.中国12$510.8K零售杀菌剂、氮磷钾肥料
Rallis India Ltd.印度7$478.7K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd.中国7$432.0K零售除草剂、零售杀虫剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reaksmei Kaksekam Cambo Co., Ltd.越南2$225.8K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 261)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$19.3K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$30.0K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$19.3K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$30.0K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$8.3K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$8.3K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$64.4K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$22.5K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$64.4K
2026-04-24零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$22.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16零售农药(非滴滴涕)REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$32.4K
2025-07-16零售杀菌剂REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$22.9K
2025-07-16零售农药(非滴滴涕)REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$17.4K
2025-07-16零售杀菌剂REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$24.0K
2025-07-16零售杀菌剂REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$19.5K
2023-02-13零售农药(非滴滴涕)REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$10.7K
2023-02-13零售杀菌剂REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$50.6K
2023-02-13零售杀菌剂REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$36.9K
2023-02-13零售杀菌剂REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD越南$11.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Pesticide Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →