Mia Eng Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIA ENG VIệT NAM

0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$375.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $641 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $49 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201876728
企查查编码QVNSQHJ9A1
成立日期2018-05-25
联系地址Số nhà 355 Khu đô thị Gò Gai, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIA ENG VIỆT NAM
企业英文名称MIA ENG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 355 Khu đô thị Gò Gai, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842258831507
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
760900铝制管件
732690其他钢铁制品
760421铝合金型材
392690其他塑料制品
830242家具配件
830250贱金属帽架
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$375.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南60$370.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南8$5.4K其他钢铁制品、功能机器零件

近期贸易明细

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他车辆KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$758
2026-04-15其他车辆KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$758
2026-04-14其他车辆KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$758
2026-02-04其他钢铁制品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$885
2026-02-03其他钢铁制品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$885
2026-01-29其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-01-29家具配件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$261
2026-01-29家具配件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$97
2026-01-27其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$890
2026-01-27其他钢铁制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$445

相关企业 · 同类产品

Mia Eng Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →