Mia Eng Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIA ENG VIệT NAM
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$375.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201876728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQHJ9A1 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Số nhà 355 Khu đô thị Gò Gai, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIA ENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIA ENG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 355 Khu đô thị Gò Gai, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842258831507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $375.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $370.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他车辆 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-14 | 其他车辆 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $885 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁制品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $885 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 家具配件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-29 | 家具配件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $890 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $445 |