TRIEU CO TM & SX CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & SX TRIệU Cơ
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$3.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317537890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTQ6VU1 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Số 48 Đường Số 4, Khu dân cư Phú Lâm C, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & SX TRIỆU CƠ |
| 企业英文名称 | TRIEU CO TM & SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 Đường Số 4, Khu dân cư Phú Lâm C, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0905128336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730810 | 钢结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $3.99M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | 59 | $2.60M | 其他高尔夫设备、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | 9 | $1.04M | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $155.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH VELO (VIET NAM) | 越南 | 1 | $127.8K | 气体过滤机械 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 中国台湾 | 10 | $63.8K | 其他高尔夫设备、活性碳 |
| CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 越南 | 1 | $5.8K | 其他液化石油气、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH ALWAYS | 越南 | 1 | $1.8K | 自行车车架零件、铝合金管 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 工业用滤布 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $536 |
| 2026-04-04 | 其他风扇 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $690 |
| 2026-03-12 | 活性碳 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-12 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-23 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-23 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $25.1K |
| 2026-01-23 | 其他气泵 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $16.6K |
| 2026-01-15 | 钢结构体 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) - (DNCX) | 越南 | $4.2K |