Viet Nam Carbon Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 酯胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CARBON VIệT NAM
28
进口笔数
1
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
2023-09-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103933921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ASBX87 |
| 成立日期 | 2009-06-03 |
| 联系地址 | Lô 2B, Cụm công nghiệp Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CARBON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CARBON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2B, Cụm công nghiệp Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 03513883953 |
| 传真 | 03513883953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380630 | 酯胶 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 26 | $1.36M |
| 中国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carboncor S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | 24 | $1.34M | 酯胶、预制建筑构件 |
| Carboncor Distribution South Africa (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $21.0K | 柏油碎石、沥青混合物 |
| Henan Vibrate Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 混合机、真空泵 |
| Carboncor Distribution South Africa Pty Ltd | 南非 | 1 | $96 | 酯胶 |
| Dongguan Maoding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他着色制剂、染料颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carboncor S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | 1 | $0 | 水泥用石灰石 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 酯胶 | Carboncor S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | $105.1K |
| 2025-12-01 | 酯胶 | Carboncor S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | $105.1K |
| 2025-11-12 | 酯胶 | Carboncor S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | $50 |
| 2025-11-01 | 酯胶 | Carboncor S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | $105.1K |
| 2025-07-14 | 酯胶 | CARBONCOR S A (PTY) LTD | 南非 | $87.6K |
| 2025-07-11 | 酯胶 | CARBONCOR S A (PTY) LTD | 南非 | $70.1K |
| 2025-06-30 | 酯胶 | Carboncor S.A. (Pty.) Ltd. | 南非 | $14.0K |
| 2025-06-16 | 酯胶 | CARBONCOR S A (PTY) LTD | 南非 | $21.0K |
| 2025-05-27 | 酯胶 | CARBONCOR S A (PTY) LTD | 南非 | $14.0K |
| 2025-05-22 | 酯胶 | CARBONCOR DISTRIBUTION SOUTH AFRICA (PTY) LTD | 南非 | $21.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 水泥用石灰石 | CARBONCOR S A (PTY) LTD | 南非 | $0 |