Time Trading Services Logistics Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI DịCH Vụ THờI ĐạI
1
进口笔数
8
出口笔数
$20
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-09-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316730411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY0K2QM |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | 51 Ca Văn Thỉnh, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỜI ĐẠI |
| 企业英文名称 | TIME TRADE SERVICES PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84931061234 |
| 邮箱 | ngocquyen1611989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.4K |
| 美国 | 3 | $2.6K |
| 中国香港 | 3 | $330 |
| 孟加拉国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMY | 中国 | 1 | $20 | 摩托车及配件、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNDAY ASTERNOONS, INC. | 美国 | 2 | $13.0K | 纸制包装容器 |
| LIU ZHONG | 中国香港 | 3 | $330 | 其他塑料制品、非金属塑料纽扣 |
| Mohammad Ramzan Ali Akanda | 孟加拉国 | 1 | $13 | 3公斤以上绿茶 |
| SUNDAY AFTERNOONS,INC. | 美国 | 2 | $0 | 针织头饰、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 针织头饰 | AMY | 中国 | $20 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | 纸制包装容器 | SUNDAY AFTERNOONS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 纸制包装容器 | SUNDAY AFTERNOONS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 纸制包装容器 | SUNDAY AFTERNOONS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 纸制包装容器 | SUNDAY AFTERNOONS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 纸制包装容器 | SUNDAY AFTERNOONS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-27 | 纸制包装容器 | SUNDAY ASTERNOONS, INC. | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-10 | CORRUGATED PAPER PARTS | SUNDAY AFTERNOONS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-04 | 纸制包装容器 | SUNDAY ASTERNOONS, INC. | 美国 | $2.6K |
| 2023-10-10 | 非金属塑料纽扣 | LIU ZHONG | 中国香港 | $210 |
| 2023-09-26 | 其他塑料制品 | LIU ZHONG | 中国香港 | $60 |