Time Trading Services Logistics Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纸制包装容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI DịCH Vụ THờI ĐạI

1
进口笔数
8
出口笔数
$20
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-09-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.4K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316730411
企查查编码QVNPY0K2QM
成立日期2021-03-04
联系地址51 Ca Văn Thỉnh, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỜI ĐẠI
企业英文名称TIME TRADE SERVICES PROMOTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51 Ca Văn Thỉnh, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84931061234
邮箱ngocquyen1611989@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
392690其他塑料制品
0902203公斤以上绿茶
960629非金属塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.4K
美国3$2.6K
中国香港3$330
孟加拉国1$13

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMY中国1$20摩托车及配件、其他钢弹簧

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNDAY ASTERNOONS, INC.美国2$13.0K纸制包装容器
LIU ZHONG中国香港3$330其他塑料制品、非金属塑料纽扣
Mohammad Ramzan Ali Akanda孟加拉国1$133公斤以上绿茶
SUNDAY AFTERNOONS,INC.美国2$0针织头饰、纸制包装容器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15针织头饰AMY中国$20

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03纸制包装容器SUNDAY AFTERNOONS,INC.美国$0
2026-09-03纸制包装容器SUNDAY AFTERNOONS,INC.美国$0
2026-09-03纸制包装容器SUNDAY AFTERNOONS,INC.美国$0
2026-09-03纸制包装容器SUNDAY AFTERNOONS,INC.美国$0
2026-09-03纸制包装容器SUNDAY AFTERNOONS,INC.美国$0
2026-03-27纸制包装容器SUNDAY ASTERNOONS, INC.中国$10.4K
2026-02-10CORRUGATED PAPER PARTSSUNDAY AFTERNOONS,INC.美国$0
2026-02-04纸制包装容器SUNDAY ASTERNOONS, INC.美国$2.6K
2023-10-10非金属塑料纽扣LIU ZHONG中国香港$210
2023-09-26其他塑料制品LIU ZHONG中国香港$60

相关企业 · 同类产品

Time Trading Services Logistics Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →