Sandoz Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 435 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANDOZ VIệT NAM

435
进口笔数
0
出口笔数
$81.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $689.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.37M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.56M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $832.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.69M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.04M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $803.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.17M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $962.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.77M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.79M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.91M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.38M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.70M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.45M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $689.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.37M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.56M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $832.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.69M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.04M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $803.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.17M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $962.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.77M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.79M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.91M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.38M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.70M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.45M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317767862
企查查编码QVNC38754E
成立日期2023-04-06
联系地址Phòng 1601, Lầu 16, Centec Tower, 72–74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANDOZ VIỆT NAM
企业英文名称SANDOZ VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1601, Lầu 16, Centec Tower, 72–74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838235945
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,057.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300212抗血清及血份
300215血液制品
300432皮质类固醇药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利155$27.93M
英国86$23.96M
斯洛文尼亚74$14.80M
德国57$7.73M
波兰49$3.23M
日本2$2.58M
塞浦路斯4$485.3K
希腊3$245.9K
意大利5$235.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sandoz AG英国85$23.75M抗生素药品
Sandoz AG奥地利134$23.16M其他零售药品、青霉素链霉素药品
Sandoz AG瑞士119$22.96M青霉素链霉素药品、其他零售药品
Sandoz AG斯洛文尼亚47$5.65M其他零售药品、抗生素药品
Sandoz AG日本2$2.58M抗生素药品
Sandoz AG波兰40$2.48M其他零售药品
Sandoz AG希腊3$245.9K其他零售药品
Sandoz AG意大利4$184.2K抗生素药品
Sandoz AG塞浦路斯1$176.2K其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品SANDOZ AG波兰$64.4K
2026-04-28其他零售药品SANDOZ AG波兰$17.1K
2026-04-28其他零售药品SANDOZ AG波兰$17.1K
2026-04-28其他零售药品SANDOZ AG波兰$64.4K
2026-04-21青霉素链霉素药品SANDOZ AG奥地利$44.0K
2026-04-21青霉素链霉素药品SANDOZ AG奥地利$73.1K
2026-04-21青霉素链霉素药品SANDOZ AG奥地利$71.0K
2026-04-21青霉素链霉素药品SANDOZ AG奥地利$32.3K
2026-04-21青霉素链霉素药品SANDOZ AG奥地利$79.9K
2026-04-21其他零售药品SANDOZ AG德国$79.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sandoz Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →