Minh Anh Transport & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIAO NHậN VậN TảI MINH ANH

558
进口笔数
531
出口笔数
$2.27M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
370
供应商数
203
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 15 笔出口 $19.8K · 5 笔2023-12进口 $11.2K · 6 笔出口 $36.0K · 14 笔2024-01进口 $100.7K · 17 笔出口 $63.4K · 11 笔2024-02进口 $64.2K · 10 笔出口 $104.7K · 17 笔2024-03进口 $91.0K · 16 笔出口 $91.0K · 16 笔2024-04进口 $39.3K · 10 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-05进口 $62.7K · 20 笔出口 $62.9K · 19 笔2024-06进口 $99.0K · 21 笔出口 $79.7K · 10 笔2024-07进口 $66.3K · 17 笔出口 $85.5K · 27 笔2024-08进口 $46.5K · 14 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-09进口 $54.3K · 11 笔出口 $58.4K · 14 笔2024-10进口 $61.9K · 13 笔出口 $62.0K · 12 笔2024-11进口 $22.0K · 6 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-12进口 $19.1K · 14 笔出口 $26.4K · 13 笔2025-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $45.1K · 4 笔2025-02进口 $55.4K · 11 笔出口 $50.8K · 9 笔2025-03进口 $97.2K · 22 笔出口 $74.2K · 22 笔2025-04进口 $20.8K · 7 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-05进口 $71.4K · 24 笔出口 $62.2K · 20 笔2025-06进口 $76.4K · 21 笔出口 $76.5K · 20 笔2025-07进口 $44.3K · 10 笔出口 $43.6K · 9 笔2025-08进口 $70.1K · 8 笔出口 $76.8K · 8 笔2025-09进口 $52.5K · 13 笔出口 $32.9K · 12 笔2025-10进口 $47.8K · 9 笔出口 $68.0K · 10 笔2025-11进口 $49.8K · 11 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-12进口 $76.7K · 14 笔出口 $94.6K · 16 笔2026-01进口 $72.1K · 13 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-02进口 $18.6K · 7 笔出口 $43.3K · 9 笔2026-03进口 $184.4K · 18 笔出口 $76.6K · 13 笔2026-04进口 $46.8K · 8 笔出口 $123.5K · 11 笔2026-05进口 $62.6K · 18 笔出口 $46.9K · 15 笔2026-06进口 $26.9K · 7 笔出口 $26.8K · 6 笔2026-07进口 $30.6K · 10 笔出口 $27.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.5K · 15 笔出口 $19.8K · 5 笔2023-12进口 $11.2K · 6 笔出口 $36.0K · 14 笔2024-01进口 $100.7K · 17 笔出口 $63.4K · 11 笔2024-02进口 $64.2K · 10 笔出口 $104.7K · 17 笔2024-03进口 $91.0K · 16 笔出口 $91.0K · 16 笔2024-04进口 $39.3K · 10 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-05进口 $62.7K · 20 笔出口 $62.9K · 19 笔2024-06进口 $99.0K · 21 笔出口 $79.7K · 10 笔2024-07进口 $66.3K · 17 笔出口 $85.5K · 27 笔2024-08进口 $46.5K · 14 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-09进口 $54.3K · 11 笔出口 $58.4K · 14 笔2024-10进口 $61.9K · 13 笔出口 $62.0K · 12 笔2024-11进口 $22.0K · 6 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-12进口 $19.1K · 14 笔出口 $26.4K · 13 笔2025-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $45.1K · 4 笔2025-02进口 $55.4K · 11 笔出口 $50.8K · 9 笔2025-03进口 $97.2K · 22 笔出口 $74.2K · 22 笔2025-04进口 $20.8K · 7 笔出口 $29.9K · 8 笔2025-05进口 $71.4K · 24 笔出口 $62.2K · 20 笔2025-06进口 $76.4K · 21 笔出口 $76.5K · 20 笔2025-07进口 $44.3K · 10 笔出口 $43.6K · 9 笔2025-08进口 $70.1K · 8 笔出口 $76.8K · 8 笔2025-09进口 $52.5K · 13 笔出口 $32.9K · 12 笔2025-10进口 $47.8K · 9 笔出口 $68.0K · 10 笔2025-11进口 $49.8K · 11 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-12进口 $76.7K · 14 笔出口 $94.6K · 16 笔2026-01进口 $72.1K · 13 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-02进口 $18.6K · 7 笔出口 $43.3K · 9 笔2026-03进口 $184.4K · 18 笔出口 $76.6K · 13 笔2026-04进口 $46.8K · 8 笔出口 $123.5K · 11 笔2026-05进口 $62.6K · 18 笔出口 $46.9K · 15 笔2026-06进口 $26.9K · 7 笔出口 $26.8K · 6 笔2026-07进口 $30.6K · 10 笔出口 $27.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0201872057
企查查编码QVNR59CBUW
成立日期2018-05-08
联系地址Số 5/118 Đường Hạ Lý, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI MINH ANH
企业英文名称MINH ANH TRANSPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5/118 Đường Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84986982656
邮箱minhanhtranserco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848190阀门零件
902620压力测量仪
731819其他螺纹紧固件
842123内燃机滤油器
848110减压阀
841391泵零件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848190阀门零件
731819其他螺纹紧固件
842123内燃机滤油器
902620压力测量仪
841391泵零件
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国197$624.9K
日本82$518.2K
德国61$197.4K
荷兰45$193.0K
韩国66$174.4K
丹麦24$97.9K
美国19$73.1K
希腊18$57.0K
新加坡25$53.8K
瑞士9$38.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南437$1.67M
巴拿马50$237.0K
利比里亚27$74.0K
马绍尔群岛12$31.4K
塞浦路斯8$25.0K
百慕大4$23.2K
葡萄牙4$18.4K
荷兰4$15.5K
新加坡9$10.3K
比利时3$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 370)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar Engineering Co., Ltd.日本14$98.3K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Fuji Transport Systems Co., Ltd.尼日利亚6$86.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Swift Marine B.V.荷兰11$45.1K999907、柴油机零件
Dan Marine Shanghai Ltd.中国10$42.2K其他钢铁制品、阀门龙头
Shanghai Youth Shipping Co., Ltd.中国7$33.3K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Nordic Flow Control Pte. Ltd.新加坡8$30.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Alfa Laval Technologies AB瑞典10$19.2K非泡沫橡胶密封件、离心机零件
Jeong Korea Co., Ltd.韩国7$17.0K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
RMS Marine Service Co., Ltd.中国7$5.6K其他钢铁制品、阀门龙头
FORMOSA PLASTICS MARINE CORP中国台湾7$4.5K纸质文具、过滤净化器零件

下游采购商(共 203)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MV: FPMCB越南137$329.7K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
M/V (LPG/C) ANNABELLA越南39$131.6K非泡沫橡胶密封件、压力测量仪
M/V ANNABELLA越南19$68.1K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
MV Silver Queen越南19$49.8K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
M V UNITY ADVENTURE越南7$46.1K非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件
M/V (LPG/C) ANNABELLA巴拿马10$38.4K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
M.V LC DARTAGNAN利比里亚6$35.4K静止变流器、其他纺织制品
M V VALENTINA SEA越南13$34.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
M V PS CADIZ越南6$34.3K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
FPMC B利比里亚15$33.4K其他钢铁制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Wrist Marine Logistics韩国$1.1K
2026-07-28高压继电器Wrist Marine Logistics荷兰$190
2026-07-28其他钢铁制品Wrist Marine Logistics德国$272
2026-07-28发动机零件Wrist Marine Logistics丹麦$1.5K
2026-07-28安全帽Wrist Marine Logistics韩国$180
2026-07-28阀门零件Wrist Marine Logistics韩国$81
2026-07-28高压继电器Wrist Marine Logistics韩国$186
2026-07-28阀门零件Wrist Marine Logistics德国$901
2026-07-28柴油机零件Wrist Marine Logistics荷兰$810
2026-07-28内燃机滤油器Wrist Marine Logistics韩国$356

出口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29阀门零件M/V GANGES葡萄牙$901
2026-07-29非泡沫橡胶密封件M/V GANGES葡萄牙$297
2026-07-29非泡沫橡胶密封件M/V GANGES葡萄牙$1.1K
2026-07-29内燃机滤油器M/V GANGES葡萄牙$351
2026-07-29毡呢无纺服装M/V GANGES葡萄牙$2.6K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件M/V GANGES葡萄牙$389
2026-07-29内燃机滤油器M/V GANGES葡萄牙$356
2026-07-29安全帽M V GANGES—$180
2026-07-29阀门龙头M/V GANGES葡萄牙$605
2026-07-29非泡沫橡胶密封件M/V GANGES葡萄牙$244

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Transport & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →