Minh Anh Transport & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIAO NHậN VậN TảI MINH ANH
558
进口笔数
531
出口笔数
$2.27M
进口金额
$2.23M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
370
供应商数
203
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201872057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR59CBUW |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Số 5/118 Đường Hạ Lý, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TRANSPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/118 Đường Hạ Lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986982656 |
| 邮箱 | minhanhtranserco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $624.9K |
| 日本 | 82 | $518.2K |
| 德国 | 61 | $197.4K |
| 荷兰 | 45 | $193.0K |
| 韩国 | 66 | $174.4K |
| 丹麦 | 24 | $97.9K |
| 美国 | 19 | $73.1K |
| 希腊 | 18 | $57.0K |
| 新加坡 | 25 | $53.8K |
| 瑞士 | 9 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 437 | $1.67M |
| 巴拿马 | 50 | $237.0K |
| 利比里亚 | 27 | $74.0K |
| 马绍尔群岛 | 12 | $31.4K |
| 塞浦路斯 | 8 | $25.0K |
| 百慕大 | 4 | $23.2K |
| 葡萄牙 | 4 | $18.4K |
| 荷兰 | 4 | $15.5K |
| 新加坡 | 9 | $10.3K |
| 比利时 | 3 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 370)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar Engineering Co., Ltd. | 日本 | 14 | $98.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Fuji Transport Systems Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $86.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Swift Marine B.V. | 荷兰 | 11 | $45.1K | 999907、柴油机零件 |
| Dan Marine Shanghai Ltd. | 中国 | 10 | $42.2K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Shanghai Youth Shipping Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Nordic Flow Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $30.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 10 | $19.2K | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
| Jeong Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $17.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| RMS Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| FORMOSA PLASTICS MARINE CORP | 中国台湾 | 7 | $4.5K | 纸质文具、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 203)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV: FPMCB | 越南 | 137 | $329.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| M/V (LPG/C) ANNABELLA | 越南 | 39 | $131.6K | 非泡沫橡胶密封件、压力测量仪 |
| M/V ANNABELLA | 越南 | 19 | $68.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| MV Silver Queen | 越南 | 19 | $49.8K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| M V UNITY ADVENTURE | 越南 | 7 | $46.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他螺纹紧固件 |
| M/V (LPG/C) ANNABELLA | 巴拿马 | 10 | $38.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| M.V LC DARTAGNAN | 利比里亚 | 6 | $35.4K | 静止变流器、其他纺织制品 |
| M V VALENTINA SEA | 越南 | 13 | $34.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| M V PS CADIZ | 越南 | 6 | $34.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| FPMC B | 利比里亚 | 15 | $33.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Wrist Marine Logistics | 韩国 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 高压继电器 | Wrist Marine Logistics | 荷兰 | $190 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Wrist Marine Logistics | 德国 | $272 |
| 2026-07-28 | 发动机零件 | Wrist Marine Logistics | 丹麦 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 安全帽 | Wrist Marine Logistics | 韩国 | $180 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Wrist Marine Logistics | 韩国 | $81 |
| 2026-07-28 | 高压继电器 | Wrist Marine Logistics | 韩国 | $186 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Wrist Marine Logistics | 德国 | $901 |
| 2026-07-28 | 柴油机零件 | Wrist Marine Logistics | 荷兰 | $810 |
| 2026-07-28 | 内燃机滤油器 | Wrist Marine Logistics | 韩国 | $356 |
出口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 阀门零件 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $901 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $297 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 内燃机滤油器 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $351 |
| 2026-07-29 | 毡呢无纺服装 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $389 |
| 2026-07-29 | 内燃机滤油器 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $356 |
| 2026-07-29 | 安全帽 | M V GANGES | — | $180 |
| 2026-07-29 | 阀门龙头 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $605 |
| 2026-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | M/V GANGES | 葡萄牙 | $244 |