MAI DAIKI JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAI DAIKI
6
进口笔数
0
出口笔数
$95.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109295785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JX9E1U |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Số 196 Phó Đức Chính, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI DAIKI |
| 企业英文名称 | MAI DAIKI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 196 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84988550835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $94.7K |
| 英国 | 1 | $902 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAROVIER & TOSO VETRERIE ARTISTICHE RIUNITE S.R.L. | 意大利 | 1 | $58.1K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| HENGE SRL | 意大利 | 2 | $26.2K | LED灯具、非办公金属家具 |
| B Home Interiors S.R.L. | 意大利 | 1 | $5.9K | 其他钢铁家用品、其他皮革制品 |
| Piermaria New Form S.R.L. | 意大利 | 1 | $4.5K | 其他钢铁家用品、非办公金属家具 |
| VAUGHAN LTD | 英国 | 1 | $902 | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 软垫木座椅 | HENGE SRL | 意大利 | $2.6K |
| 2023-05-05 | 软垫木座椅 | HENGE SRL | 意大利 | $13.0K |
| 2023-03-21 | 钢制编织带 | HENGE SRL | 意大利 | $562 |
| 2023-03-21 | 无线电遥控器 | HENGE SRL | 意大利 | $147 |
| 2023-03-21 | 发光二极管灯具 | HENGE SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2023-03-21 | LED灯具 | HENGE SRL | 意大利 | $4.1K |
| 2023-03-21 | LED灯具 | HENGE SRL | 意大利 | $3.6K |
| 2023-02-16 | 非LED吊灯 | BAROVIER & TOSO VETRERIE ARTISTICHE RIUNITE S.R.L. | 意大利 | $15.5K |
| 2023-02-16 | 非LED吊灯 | BAROVIER & TOSO VETRERIE ARTISTICHE RIUNITE S.R.L. | 意大利 | $2.3K |
| 2023-02-16 | 非LED枝形吊灯 | BAROVIER & TOSO VETRERIE ARTISTICHE RIUNITE S.R.L. | 意大利 | $7.7K |