Viet Nam Aviation Consulting Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 转向系统零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Kỹ Thuật Hàng Không Việt Nam
78
进口笔数
0
出口笔数
$5.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101143808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AXB562 |
| 成立日期 | 2001-07-02 |
| 联系地址 | 19 phố Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AVIATION CONSULTING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84438241629 |
| 邮箱 | info@vnavia.com |
| 传真 | 0439335428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870894 | 转向系统零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 39 | $5.84M |
| 意大利 | 11 | $20.8K |
| 英国 | 10 | $15.9K |
| 泰国 | 4 | $11.6K |
| 西班牙 | 6 | $5.8K |
| 奥地利 | 3 | $2.5K |
| 美国 | 5 | $2.4K |
| 捷克 | 5 | $2.0K |
| 罗马尼亚 | 4 | $1.9K |
| 保加利亚 | 4 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trepel Airport Equipment GmbH | 德国 | 62 | $5.85M | 液压直线马达、其他电气开关 |
| Kunz GmbH Aircraft Equipment | 德国 | 1 | $36.8K | 飞机零件、电力控制板 |
| Lorenz Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $11.7K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管材 |
| MALLAGHAN ENGINEERING LIMITED | 6 | $8.8K | 非电动叉车、机械零件 | |
| Sage Parts Plus, Inc. | 美国 | 5 | $3.8K | 其他电气开关、车辆零件 |
| bb95d1e299d7a87cc61caff3ac49b185 | 2 | $1.5K |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $303.9K |
| 2026-04-14 | 不锈钢管配件 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 德国 | $11 |
| 2026-04-14 | 750W-75kW直流电机 | TREPEL AIRPORT EQUIPMENT GMBH | 捷克 | $106 |